Panathinaikos
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Betis

Panathinaikos vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 1-0 Real Betis tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
WWWWW Panathinaikos
WWLWW Real Betis
  1. 17' Natan
  2. HT0-0
  3. 46' V. Gomez Natan
  4. 48' Anass Zaroury
  5. 59' Anass Zaroury
  6. 59' Anass Zaroury
  7. 66' Diego Llorente
  8. 68' R. Riquelme A. Ezzalzouli
  9. 69' J. Firpo R. Rodriguez
  10. 75' Junior Firpo
  11. 78' N. Deossa S. Altimira
  12. 83' K. Swiderski A. Tetteh
  13. 83' M. Siopis A. Gnezda Cerin
  14. 86' Karol Świderski
  15. 86' Diego Llorente
  16. 86' Diego Llorente
  17. 87' Pau López
  18. 88' V. Taborda11m 1-0
  19. 89' M. Bartra P. Fornals
  20. 90'+2 F. Djuricic F. Pellistri
  21. 90'+4 S. Andino V. Taborda
  22. FT1-0

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.9
  2. 2D. Calabria 6.9
  3. 15S. I. Ingason 6.7
  4. 3G. Katris 6.9
  5. 9A. Zaroury 5.6
  6. 8R. Sanches 6.3
  7. 16A. Gnezda Cerin ▼ 83' 6.2
  8. 77G. Kyriakopoulos 6.9
  9. 28F. Pellistri ▼ 90' 6.9
  10. 7A. Tetteh ▼ 83' 6.6
  11. 20V. Taborda ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 70K. Kotsaris
  2. 71C. Geitonas
  3. 31F. Djuricic ▲ 90'
  4. 4P. Chirivella
  5. 19K. Swiderski ▲ 83' 7.2
  6. 6M. Siopis ▲ 83' 6.3
  7. 72M. Pantovic
  8. 10S. Andino ▲ 90'
  9. 34A. Vyntra
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 25P. Lopez 6.7
  2. 24A. Ruibal 7.2
  3. 3D. Llorente 6.2
  4. 4Natan ▼ 46' 7.0
  5. 12R. Rodriguez ▼ 69' 6.9
  6. 6S. Altimira ▼ 78' 7.3
  7. 21M. Roca 6.7
  8. 7Antony 6.6
  9. 8P. Fornals ▼ 89' 6.7
  10. 10A. Ezzalzouli ▼ 68' 7.3
  11. 19Cucho Hernandez 6.7

Dự bị 12

  1. 1A. Valles
  2. 13Adrian
  3. 5M. Bartra ▲ 89' 6.9
  4. 11C. Bakambu
  5. 9C. Avila
  6. 23J. Firpo ▲ 69' 6.2
  7. 18N. Deossa ▲ 78' 6.3
  8. 16V. Gomez ▲ 46' 6.7
  9. 2H. Bellerin
  10. 15A. Fidalgo
  11. 17R. Riquelme ▲ 68' 6.5
  12. 52P. Garcia

Thống kê

125
751
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm13
1Trúng đích6
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
255Chuyền bóng572
172Chuyền chính xác482
67%Chính xác chuyền84%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu54
77Ghi được87
59Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu