Real Betis
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Feyenoord

Real Betis vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-1 Feyenoord tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WLWWW Real Betis
WDWLW Feyenoord
  1. 7' Abdessamad Ezzalzouli
  2. 10' Anis Hadj Moussa
  3. 17' Antony · C. Avila 1-0
  4. 32' A. Ezzalzouli · Antony 2-0
  5. HT2-0
  6. 47' Oussama Targhalline
  7. 61' B. Nieuwkoop A. Sliti
  8. 61' Hwang In-Beom L. Valente
  9. 61' J. Plug J. Bos
  10. 69' J. Moder T. Kraaijeveld
  11. 73' S. van Persie C. Larin
  12. 74' S. Altimira N. Deossa
  13. 77' 2-1 C. Tengstedt
  14. 83' A. Ruibal C. Avila
  15. 90'+6 Diego Llorente
  16. 90'+4 Valentín Gómez
  17. 90'+1 Marc Roca
  18. 90'+7 Gonçalo Borges
  19. FT2-1

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 25P. Lopez 6.6
  2. 40A. Ortiz 6.9
  3. 3D. Llorente 6.5
  4. 4Natan 6.7
  5. 16V. Gomez 6.9
  6. 18N. Deossa ▼ 74' 7.9
  7. 21M. Roca 6.9
  8. 8P. Fornals 7.5
  9. 7Antony 8.0
  10. 9C. Avila ▼ 83' 6.9
  11. 10A. Ezzalzouli 7.7

Dự bị 9

  1. 1A. Valles
  2. 13Adrian
  3. 5M. Bartra
  4. 6S. Altimira ▲ 74' 6.3
  5. 11C. Bakambu
  6. 12R. Rodriguez
  7. 24A. Ruibal ▲ 83' 6.5
  8. 37D. Perez Guerrero
  9. 52P. Garcia
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 6.9
  2. 30J. Lotomba 6.5
  3. 47T. Kraaijeveld ▼ 69' 6.6
  4. 15J. Bos ▼ 61' 6.3
  5. 32A. Sliti ▼ 61' 6.7
  6. 28O. Targhalline 6.9
  7. 40L. Valente ▼ 61' 5.9
  8. 23A. Hadj Moussa 6.0
  9. 10C. Larin ▼ 73' 5.6
  10. 11G. Borges 6.6
  11. 17C. Tengstedt 7.9

Dự bị 10

  1. 37M. Berger
  2. 39L. Bossin
  3. 2B. Nieuwkoop ▲ 61' 6.3
  4. 6Hwang In-Beom ▲ 61' 7.0
  5. 7J. Moder ▲ 69' 6.6
  6. 16L. Sauer
  7. 43J. Plug ▲ 61' 7.0
  8. 44T. van den Elshout
  9. 49S. van Persie ▲ 73' 6.3
  10. 72H. Agboluaje

Thống kê

032
430
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm14
5Trúng đích5
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị6
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
563Chuyền bóng332
491Chuyền chính xác283
87%Chính xác chuyền85%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu52
87Ghi được99
70Thủng lưới76
1.61Bàn thắng mỗi trận1.9
15Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu