Panathinaikos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

Panathinaikos vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 1-1 A.S. Roma tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWW Panathinaikos
DWWWD A.S. Roma
  1. 10' Manolis Siopis
  2. 14' Gianluca Mancini
  3. 15' Gianluca Mancini
  4. 41' Daniele Ghilardi
  5. HT0-0
  6. 46' E. Ndicka M. Soule
  7. 58' V. Taborda 1-0
  8. 59' R. Sanches M. Siopis
  9. 64' D. Rensch Z. Celik
  10. 64' Wesley Franca B. Cristante
  11. 67' M. Della Rocca L. Pellegrini
  12. 70' Niccolò Pisilli
  13. 72' I. N. Skarlatidis A. Touba
  14. 80' 1-1 J. Ziolkowski
  15. 87' Angelino K. Tsimikas
  16. 90'+3 S. Terzis V. Taborda
  17. FT1-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.2
  2. 15S. I. Ingason 7.3
  3. 14E. Palmer-Brown 6.9
  4. 5A. Touba ▼ 72' 7.3
  5. 3G. Katris 6.3
  6. 6M. Siopis ▼ 59' 6.3
  7. 11A. Bakasetas 7.6
  8. 77G. Kyriakopoulos 7.3
  9. 20V. Taborda ▼ 90' 8.7
  10. 9A. Zaroury 7.0
  11. 72M. Pantovic 6.2

Dự bị 7

  1. 70K. Kotsaris
  2. 71C. Geitonas
  3. 8R. Sanches ▲ 59' 6.7
  4. 34A. Vyntra
  5. 37N. Kaloskamis
  6. 47S. Terzis ▲ 90'
  7. 62I. N. Skarlatidis ▲ 72' 6.3
A.S. Roma Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Piero Gasperini Gian
  1. 95P. Gollini 5.9
  2. 87D. Ghilardi 7.2
  3. 23G. Mancini 3.0
  4. 24J. Ziolkowski 7.2
  5. 19Z. Celik ▼ 64' 6.5
  6. 61N. Pisilli 6.7
  7. 4B. Cristante ▼ 64' 7.2
  8. 8N. El Aynaoui 7.2
  9. 12K. Tsimikas ▼ 87' 7.0
  10. 18M. Soule ▼ 46' 6.9
  11. 7L. Pellegrini ▼ 67' 6.9

Dự bị 8

  1. 70G. De Marzi
  2. 99M. Svilar
  3. 2D. Rensch ▲ 64' 6.7
  4. 3Angelino ▲ 87'
  5. 5E. Ndicka ▲ 46' 6.3
  6. 21P. Dybala
  7. 43Wesley Franca ▲ 64' 6.7
  8. 75M. Della Rocca ▲ 67' 6.2

Thống kê

016
421
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm11
1Trúng đích4
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
-0.77Bàn thắng ngăn chặn-0.77
613Chuyền bóng320
525Chuyền chính xác244
86%Chính xác chuyền76%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu53
77Ghi được82
59Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu