Nottingham Forest F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ferencvárosi TC

Nottingham Forest F.C. vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 4-0 Ferencvárosi TC tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 17' B. Otvosphản lưới · R. Yates 1-0
  2. 21' Igor Jesus · R. Yates 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Joseph J. Levi
  5. 55' Igor Jesus · I. Sangare 3-0
  6. 66' C. Hudson-Odoi Igor Jesus
  7. 66' M. Gibbs-White I. Sangare
  8. 66' O. Aina N. Williams
  9. 73' N. Keita G. Kanichowsky
  10. 73' Z. Gruber Dele
  11. 76' Nicolás Domínguez
  12. 78' Murillo N. Milenkovic
  13. 84' D. Bakwa N. Dominguez
  14. 84' A. Madarasz K. Zachariassen
  15. 88' Bence Ötvös
  16. 90' B. J. Golik J. Romao
  17. 90' J. McAtee11m 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 7.7
  2. 44Z. Abbott 6.9
  3. 31N. Milenkovic ▼ 78' 8.2
  4. 4Morato 7.3
  5. 3N. Williams ▼ 66' 7.3
  6. 22R. Yates 7.7
  7. 6I. Sangare ▼ 66' 8.2
  8. 24J. McAtee 9.7
  9. 16N. Dominguez ▼ 84' 6.3
  10. 14D. Ndoye 8.2
  11. 19Igor Jesus ⚽2 ▼ 66' 8.5

Dự bị 11

  1. 18A. Gunn
  2. 67K. Willows
  3. 5Murillo ▲ 78' 6.9
  4. 7C. Hudson-Odoi ▲ 66' 6.5
  5. 10M. Gibbs-White ▲ 66' 6.3
  6. 29D. Bakwa ▲ 84' 6.7
  7. 34O. Aina ▲ 66' 6.6
  8. 51A. Whitehall
  9. 58J. Thompson
  10. 61J. Sinclair
  11. 64B. Hammond
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 8.6
  2. 23B. Otvos 4.7
  3. 27I. Cisse 5.9
  4. 22G. Szalai 5.9
  5. 25C. Makreckis 6.9
  6. 66J. Romao ▼ 90' 6.5
  7. 36G. Kanichowsky ▼ 73' 6.2
  8. 20Cadu 6.2
  9. 10J. Levi ▼ 46' 6.6
  10. 16K. Zachariassen ▼ 84' 6.3
  11. 11Dele ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Varga
  2. 82Z. Toth
  3. 5N. Keita ▲ 73' 6.3
  4. 30Z. Gruber ▲ 73' 6.5
  5. 62B. J. Golik ▲ 90'
  6. 71C. Lakatos
  7. 72A. Madarasz ▲ 84' 6.2
  8. 75L. Joseph ▲ 46' 6.5
  9. 77B. Nagy

Thống kê

016
410
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm9
10Trúng đích3
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
540Chuyền bóng443
449Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền81%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu60
78Ghi được129
77Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận2.15
18Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu