Maccabi Tel Aviv F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bologna F.C. 1909

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Bologna F.C. 1909

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 0-3 Bologna F.C. 1909 tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LLLDL Bologna F.C. 1909
  1. 15' Raz Shlomo
  2. 21' Riccardo Orsolini
  3. 35' 0-1 J. Rowe · N. Moro
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 R. Orsolini · N. Zortea
  6. 51' T. Asante R. Shlomo
  7. 51' H. Varela K. Andrade
  8. 52' F. Bernardeschi J. Rowe
  9. 67' I. Ben Simon E. Madmon
  10. 70' T. Dallinga S. Castro
  11. 70' N. Cambiaghi R. Orsolini
  12. 77' Nadir Zortea
  13. 78' I. Shahar I. Ben Hamo
  14. 78' O. Davida D. Peretz
  15. 85' T. Pobega N. Moro
  16. 85' J. Odgaard L. Ferguson
  17. 90' 0-3 T. Pobega
  18. FT0-3

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 6.0
  2. 41I. Ben Hamo ▼ 78' 5.6
  3. 13R. Shlomo ▼ 51' 6.2
  4. 4Heitor 6.2
  5. 21N. Ben Harush 6.7
  6. 28I. Sissokho 7.5
  7. 23B. Lederman 6.9
  8. 3R. Revivo 6.2
  9. 42D. Peretz ▼ 78' 6.3
  10. 10K. Andrade ▼ 51' 6.2
  11. 19E. Madmon ▼ 67' 6.5

Dự bị 12

  1. 51S. Saadia
  2. 90R. Mishpati
  3. 6T. Asante ▲ 51' 5.9
  4. 15Y. Malede
  5. 29H. Varela ▲ 51' 6.9
  6. 30I. Noy
  7. 34S. Abu Farhi
  8. 36I. Shahar ▲ 78' 6.2
  9. 52I. Weinberg
  10. 59L. Asres
  11. 60I. Ben Simon ▲ 67' 6.3
  12. 77O. Davida ▲ 78' 6.3
Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vincenzo Italiano
  1. 1L. Skorupski 7.3
  2. 20N. Zortea 7.6
  3. 41M. Vitik 7.2
  4. 16N. Casale 7.2
  5. 33J. Miranda 7.6
  6. 6N. Moro ▼ 85' 7.2
  7. 8R. Freuler 6.7
  8. 19L. Ferguson ▼ 85' 6.5
  9. 7R. Orsolini ▼ 70' 7.5
  10. 9S. Castro ▼ 70' 6.9
  11. 11J. Rowe ▼ 52' 7.3

Dự bị 10

  1. 13F. Ravaglia
  2. 25M. Pessina
  3. 2E. Holm
  4. 4T. Pobega ▲ 85' 7.6
  5. 10F. Bernardeschi ▲ 52' 6.6
  6. 14T. Heggem
  7. 21J. Odgaard ▲ 85' 6.2
  8. 22C. Lykogiannis
  9. 24T. Dallinga ▲ 70' 6.3
  10. 28N. Cambiaghi ▲ 70' 6.3

Thống kê

015
900
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm24
1Trúng đích11
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
5Phạt góc9
2Việt vị8
16Phạm lỗi21
1Thẻ vàng0
9Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
334Chuyền bóng486
253Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền88%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

51Trận đấu57
86Ghi được85
77Thủng lưới68
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu