Olympique Lyonnais
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

Olympique Lyonnais vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-2 PAOK FC tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
LWDLW PAOK FC
  1. 20' 0-1 G. Giakoumakis · A. Zivkovic
  2. 34' R. Himbert · A. Moreira 1-1
  3. 35' Giannis Konstantelias
  4. 40' Giannis Konstantelias
  5. 40' Giannis Konstantelias
  6. 45' Tyler Morton
  7. HT1-1
  8. 46' T. Tessmann T. Morton
  9. 55' K. Merah · A. Moreira 2-1
  10. 66' 2-2 S. Meite · A. Zivkovic
  11. 69' Abner Vinicius R. Kluivert
  12. 69' T. Goncalves K. Merah
  13. 77' Giorgos Giakoumakis
  14. 80' Remi Himbert
  15. 84' K. Despodov Taison
  16. 87' A. Gomes A. Moreira
  17. 87' A. Hamdani M. de Carvalho
  18. 87' A. Mythou G. Giakoumakis
  19. 88' A. Karabec · A. Hamdani 3-2
  20. 90'+1 M. Camara M. Ozdoev
  21. 90' A. Gomes · A. Karabec 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 40R. Descamps 6.3
  2. 98A. Maitland-Niles 6.5
  3. 22C. Mata 7.3
  4. 19M. Niakhate 7.3
  5. 21R. Kluivert ▼ 69' 6.5
  6. 39M. de Carvalho ▼ 87' 6.7
  7. 23T. Morton ▼ 46' 7.2
  8. 7A. Karabec 8.2
  9. 44K. Merah ▼ 69' 7.0
  10. 17A. Moreira ⇢2 ▼ 87' 7.3
  11. 45R. Himbert 7.7

Dự bị 9

  1. 1D. Greif
  2. 50L. Diarra
  3. 6T. Tessmann ▲ 46' 6.3
  4. 16Abner Vinicius ▲ 69' 6.9
  5. 29E. Molebe
  6. 32A. Gomes ▲ 87' 7.7
  7. 46T. Goncalves ▲ 69' 6.3
  8. 67P. Mbatshi Mukuba
  9. 84A. Hamdani ▲ 87' 7.0
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 5.5
  2. 3J. Kenny 5.6
  3. 16T. Kedziora 5.7
  4. 5G. Michailidis 6.0
  5. 21A. R. Baba 5.3
  6. 27M. Ozdoev ▼ 90' 6.7
  7. 8S. Meite 8.2
  8. 14A. Zivkovic 6.5
  9. 65G. Konstantelias 4.9
  10. 11Taison ▼ 84' 6.5
  11. 7G. Giakoumakis ▼ 87' 7.7

Dự bị 12

  1. 1J. Pavlenka
  2. 2M. Camara ▲ 90'
  3. 4A. Vogliacco
  4. 6D. Lovren
  5. 9F. Chalov
  6. 10D. Pelkas
  7. 22A. Bianco
  8. 23J. Sastre
  9. 32G. Taylor
  10. 52D. Chatsidis
  11. 56A. Mythou ▲ 87' 6.3
  12. 77K. Despodov ▲ 84' 6.5

Thống kê

013
231
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm5
8Trúng đích3
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
556Chuyền bóng337
506Chuyền chính xác273
91%Chính xác chuyền81%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu59
80Ghi được111
51Thủng lưới62
1.67Bàn thắng mỗi trận1.88
22Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu