PFC Ludogorets Razgrad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

PFC Ludogorets Razgrad vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-0 OGC Nice tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
DDLDL OGC Nice
  1. 24' Dinis Almeida
  2. 42' P. Stanic · Caio Vidal 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Boudache T. Gouveia
  5. 46' S. Abdul Samed D. Coulibaly
  6. 66' I. Chochev E. Bile
  7. 66' M. Brignone I. Jansson
  8. 79' M. Youssouf A. Mendy
  9. 79' K. Ali T. Ndombele
  10. 80' J. Andersson Caio Vidal
  11. 80' B. Tekpetey Erick Marcus
  12. 87' Brad-Hamilton Mantsounga
  13. 90'+4 Kaïl Boudache
  14. 90'+1 F. Kaloc P. Stanic
  15. FT1-0

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 7.9
  2. 17Son 7.2
  3. 24O. Verdon 7.5
  4. 4D. Almeida 7.2
  5. 3A. Nedyalkov 7.0
  6. 30Pedro Naressi 7.2
  7. 23D. Duarte 6.6
  8. 11Caio Vidal ▼ 80' 7.2
  9. 14P. Stanic ▼ 90' 8.2
  10. 77Erick Marcus ▼ 80' 7.2
  11. 29E. Bile ▼ 66' 7.3

Dự bị 10

  1. 1S. Padt
  2. 67D. Hristov
  3. 2J. Andersson ▲ 80' 6.9
  4. 10M. Machado
  5. 18I. Chochev ▲ 66' 6.5
  6. 26F. Kaloc ▲ 90'
  7. 37B. Tekpetey ▲ 80' 6.5
  8. 42S. Shishkov
  9. 55I. Nachmias
  10. 99S. Ivanov
OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 7.7
  2. 20T. Louchet 7.3
  3. 33A. Mendy ▼ 79' 6.7
  4. 28J. Bah 7.5
  5. 36B. Mantsounga 6.7
  6. 41E. Pereira 6.3
  7. 39D. Coulibaly ▼ 46' 6.6
  8. 47T. Gouveia ▼ 46' 6.5
  9. 22T. Ndombele ▼ 79' 6.5
  10. 21I. Jansson ▼ 66' 6.3
  11. 90Kevin 6.9

Dự bị 9

  1. 30B. Zelazowski
  2. 50T. Bruyere
  3. 32K. Boudache ▲ 46' 7.2
  4. 43M. Youssouf ▲ 79' 6.3
  5. 45M. Brignone ▲ 66' 6.6
  6. 48L. Monteiro
  7. 52K. Ali ▲ 79' 6.3
  8. 53Y. Sofikitis
  9. 99S. Abdul Samed ▲ 46' 6.7

Thống kê

015
820
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm19
8Trúng đích4
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
5Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
448Chuyền bóng448
385Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền83%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu48
90Ghi được53
57Thủng lưới81
1.5Bàn thắng mỗi trận1.1
26Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu