Sao Đỏ Beograd
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Celta de Vigo

Sao Đỏ Beograd vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 1-1 RC Celta de Vigo tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WLWWD Sao Đỏ Beograd
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 9' Marko Arnautović
  2. 19' Marko Arnautović
  3. 35' Miguel Román
  4. 42' Rade Krunić
  5. HT0-0
  6. 46' V. Lucic V. Kostov
  7. 50' A. Avdic N. Tiknizyan
  8. 61' N. Radonjic A. Katai
  9. 62' F. Jutgla B. Iglesias
  10. 62' F. Lopez I. Aspas
  11. 69' B. Zaragoza H. Alvarez
  12. 73' Vladimir Lučić
  13. 79' Milson N. Stankovic
  14. 79' Bruno Duarte M. Arnautovic
  15. 82' O. Mingueza J. Rueda
  16. 82' M. Ristic Y. Lago
  17. 88' 0-1 F. Lopez
  18. 89' Bruno Duarte · T. Elsnik 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 7.3
  2. 66Seol Young-Woo 6.3
  3. 13M. Veljkovic 6.5
  4. 5Rodrigo 7.3
  5. 23N. Tiknizyan ▼ 50' 6.9
  6. 33R. Krunic 6.9
  7. 21T. Elsnik 7.5
  8. 24N. Stankovic ▼ 79' 6.7
  9. 22V. Kostov ▼ 46' 6.3
  10. 10A. Katai ▼ 61' 6.9
  11. 89M. Arnautovic ▼ 79' 6.7

Dự bị 12

  1. 18O. Glazer
  2. 77I. Gutesa
  3. 6M. Bajo
  4. 7Milson ▲ 79' 6.7
  5. 17Bruno Duarte ▲ 79' 7.7
  6. 20T. Handel
  7. 25S. Lekovic
  8. 37V. Lucic ▲ 46' 6.3
  9. 40L. Zaric
  10. 45S. Gudelj
  11. 49N. Radonjic ▲ 61' 6.6
  12. 71A. Avdic ▲ 50' 6.3
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.7
  2. 32J. Rodriguez 6.6
  3. 29Y. Lago ▼ 82' 6.3
  4. 20M. Alonso 7.2
  5. 17J. Rueda ▼ 82' 7.3
  6. 16M. Roman 6.5
  7. 6I. Moriba 6.5
  8. 5S. Carreira 6.6
  9. 10I. Aspas ▼ 62' 6.2
  10. 23H. Alvarez ▼ 69' 6.5
  11. 7B. Iglesias ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 3O. Mingueza ▲ 82' 6.3
  3. 9F. Jutgla ▲ 62' 6.6
  4. 11F. Cervi
  5. 15B. Zaragoza ▲ 69' 6.7
  6. 18P. Duran
  7. 21M. Ristic ▲ 82' 6.5
  8. 24C. Dominguez
  9. 30F. Lopez ▲ 62' 7.5
  10. 31H. Burcio
  11. 36A. Antanon
  12. 39J. El Abdellaoui

Thống kê

024
110
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
534Chuyền bóng413
457Chuyền chính xác338
86%Chính xác chuyền82%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

68Trận đấu56
162Ghi được78
64Thủng lưới73
2.38Bàn thắng mỗi trận1.39
25Giữ sạch lưới14
44Trên 2.5 bàn29
86Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu