Rangers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Ludogorets Razgrad

Rangers F.C. vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-0 PFC Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
LWWWW Rangers F.C.
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
  1. 33' M. Diomande · T. Aasgaard 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Youssef Chermiti
  4. 61' Mikey Moore
  5. 63' M. Machado E. Bile
  6. 63' B. Tekpetey Erick Marcus
  7. 64' B. Miovski M. Moore
  8. 73' F. Curtis Chermiti
  9. 73' I. Chochev Pedro Naressi
  10. 81' Emmanuel Fernandez
  11. 83' Max Aarons
  12. 88' Nicolas Raskin
  13. 90'+3 Findlay Curtis
  14. 90'+3 Hendrik Bonmann
  15. 90' J. Andersson Son
  16. 90' S. Ivanov Caio Vidal
  17. FT1-0

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Danny Rohl
  1. 1J. Butland 7.3
  2. 3M. Aarons 7.5
  3. 24N. Djiga 7.3
  4. 37E. Fernandez 7.3
  5. 30J. Meghoma 7.0
  6. 11T. Aasgaard 7.2
  7. 43N. Raskin 7.9
  8. 10M. Diomande 9.0
  9. 47M. Moore ▼ 64' 6.5
  10. 9Chermiti ▼ 73' 7.0
  11. 23D. Gassama 6.9

Dự bị 11

  1. 31L. Kelly
  2. 32K. Wright
  3. 2J. Tavernier
  4. 6J. Rothwell
  5. 18O. Antman
  6. 28B. Miovski ▲ 64' 5.9
  7. 50J. Gentles
  8. 51C. Adamson
  9. 52F. Curtis ▲ 73' 6.3
  10. 61L. Stewart
  11. 99Danilo Pereira
PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 7.2
  2. 17Son ▼ 90' 6.2
  3. 24O. Verdon 6.9
  4. 4D. Almeida 7.7
  5. 3A. Nedyalkov 7.3
  6. 30Pedro Naressi ▼ 73' 6.3
  7. 23D. Duarte 6.7
  8. 14P. Stanic 6.6
  9. 11Caio Vidal ▼ 90' 6.6
  10. 77Erick Marcus ▼ 63' 6.5
  11. 29E. Bile ▼ 63' 6.9

Dự bị 11

  1. 1S. Padt
  2. 67D. Hristov
  3. 2J. Andersson ▲ 90'
  4. 10M. Machado ▲ 63' 6.2
  5. 18I. Chochev ▲ 73' 6.3
  6. 26F. Kaloc
  7. 37B. Tekpetey ▲ 63' 6.7
  8. 42S. Shishkov
  9. 55I. Nachmias
  10. 81G. Penev
  11. 99S. Ivanov ▲ 90'

Thống kê

066
210
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
6Thẻ vàng1
4Cứu thua6
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
432Chuyền bóng434
362Chuyền chính xác365
84%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu60
115Ghi được90
85Thủng lưới57
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới26
39Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu