OGC Nice
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
GO Ahead Eagles

OGC Nice vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-1 GO Ahead Eagles tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
DDLDL OGC Nice
DWLDD GO Ahead Eagles
  1. 10' C. Vanhoutte · T. Louchet 1-0
  2. 27' Calvin Twigt
  3. 41' T. Gouveia 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' Charles Vanhoutte
  6. 52' Dean James
  7. 56' G. van Zwam E. Linthorst
  8. 56' F. Stokkers C. Twigt
  9. 59' T. Gouveia · M. Cho 3-0
  10. 62' M. Sanson T. Louchet
  11. 62' J. Clauss M. Cho
  12. 68' 3-1 F. Stokkers · J. Breum
  13. 75' Dante J. Bah
  14. 75' K. Boudache T. Gouveia
  15. 78' R. Margaret O. Sivertsen
  16. 78' A. Adelgaard D. James
  17. 81' Jonathan Clauss
  18. 82' E. Pereira C. Vanhoutte
  19. 90'+4 Richonell Margaret
  20. 90'+2 J. Dirksen M. Deijl
  21. FT3-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe 6.9
  2. 37K. Peprah 7.0
  3. 28J. Bah ▼ 75' 7.7
  4. 36B. Mantsounga 6.5
  5. 2A. Abdi 7.2
  6. 24C. Vanhoutte ▼ 82' 7.5
  7. 99S. Abdul Samed 6.6
  8. 25M. Cho ▼ 62' 7.5
  9. 20T. Louchet ▼ 62' 7.2
  10. 47T. Gouveia ⚽2 ▼ 75' 8.9
  11. 90Kevin 6.6

Dự bị 10

  1. 30B. Zelazowski
  2. 70M. Youst
  3. 4Dante ▲ 75' 6.9
  4. 8M. Sanson ▲ 62' 6.9
  5. 22T. Ndombele
  6. 32K. Boudache ▲ 75' 6.7
  7. 41E. Pereira ▲ 82' 6.7
  8. 42J. Telusson
  9. 45M. Brignone
  10. 92J. Clauss ▲ 62' 6.2
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 6.7
  2. 2M. Deijl ▼ 90' 5.9
  3. 21M. Meulensteen 6.3
  4. 4J. Kramer 6.6
  5. 5D. James ▼ 78' 5.6
  6. 8E. Linthorst ▼ 56' 6.3
  7. 6C. Twigt ▼ 56' 7.3
  8. 11O. Sivertsen ▼ 78' 6.3
  9. 7J. Breum 7.3
  10. 17M. Suray 5.9
  11. 16V. Edvardsen 5.9

Dự bị 11

  1. 1L. Plogmann
  2. 30S. Jansen
  3. 33N. Verdoni
  4. 18R. Margaret ▲ 78' 6.6
  5. 24K. Goudmijn
  6. 25G. van Zwam ▲ 56' 6.3
  7. 26J. Dirksen ▲ 90'
  8. 27F. Stokkers ▲ 56' 7.2
  9. 29A. Adelgaard ▲ 78' 6.9
  10. 32O. Boakye
  11. 34Y. Salah Rahmouni

Thống kê

026
1230
35%Kiểm soát bóng65%
19Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
6Phạt góc12
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
280Chuyền bóng530
213Chuyền chính xác451
76%Chính xác chuyền85%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu48
53Ghi được72
81Thủng lưới78
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu