Malmö FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sao Đỏ Beograd

Malmö FF vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-1 Sao Đỏ Beograd tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
LWWDW Malmö FF
LWWDW Sao Đỏ Beograd
  1. 16' 0-1 V. Kostov · M. Arnautovic
  2. HT0-1
  3. 55' Busanello
  4. 62' A. Christiansen A. Skogmar
  5. 62' S. Haksabanovic E. Botheim
  6. 72' Vladimir Lučić
  7. 72' T. Ali H. Bolin
  8. 72' L. Johnsen T. Lundbergh
  9. 75' M. Ivanic A. Katai
  10. 75' Bruno Duarte M. Arnautovic
  11. 75' N. Stankovic V. Lucic
  12. 83' Emmanuel Ekong
  13. 84' D. T. Gudjohnsen E. Ekong
  14. 89' T. Handel V. Kostov
  15. FT0-1

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Endika Gavina
  1. 33M. Ellborg 6.2
  2. 2J. Karlsson 6.2
  3. 18P. Jansson 6.3
  4. 19C. Rosler 6.9
  5. 25Busanello 6.3
  6. 38H. Bolin ▼ 72' 6.5
  7. 48T. Lundbergh ▼ 72' 6.2
  8. 40K. Busuladzic 6.9
  9. 37A. Skogmar ▼ 62' 6.3
  10. 20E. Botheim ▼ 62' 6.7
  11. 11E. Ekong ▼ 84' 6.2

Dự bị 12

  1. 30R. Olsen
  2. 5A. Djuric
  3. 6O. Lewicki
  4. 8A. Sigurdsson
  5. 10A. Christiansen ▲ 62' 6.3
  6. 15S. Soumah
  7. 22T. Ali ▲ 72' 6.7
  8. 23L. Johnsen ▲ 72' 6.5
  9. 29S. Haksabanovic ▲ 62' 6.3
  10. 32D. T. Gudjohnsen ▲ 84' 6.7
  11. 44M. Frejd Palsson
  12. 51V. Hidalgo
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 6.6
  2. 66Seol Young-Woo 7.3
  3. 13M. Veljkovic 7.3
  4. 5Rodrigo 6.9
  5. 23N. Tiknizyan 6.9
  6. 33R. Krunic 6.7
  7. 37V. Lucic ▼ 75' 6.7
  8. 22V. Kostov ▼ 89' 7.0
  9. 21T. Elsnik 7.2
  10. 10A. Katai ▼ 75' 7.2
  11. 89M. Arnautovic ▼ 75' 7.0

Dự bị 12

  1. 18O. Glazer
  2. 77I. Gutesa
  3. 4M. Ivanic ▲ 75' 6.3
  4. 6M. Bajo
  5. 7Milson
  6. 17Bruno Duarte ▲ 75' 6.3
  7. 20T. Handel ▲ 89'
  8. 24N. Stankovic ▲ 75' 6.3
  9. 25S. Lekovic
  10. 45S. Gudelj
  11. 49N. Radonjic
  12. 71A. Avdic

Thống kê

023
710
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm11
0Trúng đích3
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
435Chuyền bóng610
340Chuyền chính xác516
78%Chính xác chuyền85%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu68
76Ghi được162
64Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận2.38
19Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn44
37Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu