Ferencvárosi TC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Panathinaikos

Ferencvárosi TC vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-1 Panathinaikos tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WWWWW Panathinaikos
  1. 40' Anastasios Bakasetas
  2. HT0-0
  3. 61' Cadu
  4. 62' Dele11m 1-0
  5. 73' B. Otvos J. Levi
  6. 73' A. Zaroury R. Sanches
  7. 73' G. Kotsiras E. Palmer-Brown
  8. 79' Toon Raemaekers
  9. 80' L. Joseph Dele
  10. 85' M. Pantovic G. Kyriakopoulos
  11. 86' 1-1 A. Zaroury · D. Calabria
  12. 87' A. Madarasz G. Szalai
  13. 90'+5 Júlio Romão
  14. 90' Karol Świderski
  15. 90'+2 V. Taborda K. Swiderski
  16. FT1-1

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 7.0
  2. 27I. Cisse 6.2
  3. 28T. Raemaekers 6.7
  4. 22G. Szalai ▼ 87' 6.6
  5. 25C. Makreckis 6.3
  6. 66J. Romao 6.9
  7. 36G. Kanichowsky 6.5
  8. 20Cadu 6.2
  9. 10J. Levi ▼ 73' 6.9
  10. 16K. Zachariassen 6.7
  11. 11Dele ▼ 80' 6.5

Dự bị 10

  1. 82Z. Toth
  2. 29G. Szecsi
  3. 23B. Otvos ▲ 73' 6.7
  4. 30Z. Gruber
  5. 62B. J. Golik
  6. 71C. Lakatos
  7. 72A. Madarasz ▲ 87' 6.7
  8. 75L. Joseph ▲ 80' 6.7
  9. 76K. Lisztes
  10. 77B. Nagy
Panathinaikos Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.5
  2. 2D. Calabria 7.3
  3. 14E. Palmer-Brown ▼ 73' 6.6
  4. 15S. I. Ingason 6.6
  5. 5A. Touba 6.9
  6. 77G. Kyriakopoulos ▼ 85' 6.9
  7. 28F. Pellistri 5.9
  8. 4P. Chirivella 6.7
  9. 11A. Bakasetas 7.0
  10. 8R. Sanches ▼ 73' 6.2
  11. 19K. Swiderski ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 70K. Kotsaris
  2. 71C. Geitonas
  3. 3G. Katris
  4. 6M. Siopis
  5. 9A. Zaroury ▲ 73' 7.9
  6. 16A. Gnezda Cerin
  7. 20V. Taborda ▲ 90'
  8. 27G. Kotsiras ▲ 73' 6.9
  9. 72M. Pantovic ▲ 85' 6.7

Thống kê

025
420
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
413Chuyền bóng461
309Chuyền chính xác355
75%Chính xác chuyền77%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu59
129Ghi được77
60Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.31
24Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn27
66Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu