BSC Young Boys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Lyonnais

BSC Young Boys vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 0-1 Olympique Lyonnais tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 45' 0-1 A. Maitland-Niles
  2. HT0-1
  3. 46' O. Mangala N. Tagliafico
  4. 61' Alvyn Sanches
  5. 71' C. Fassnacht D. Males
  6. 71' J. Monteiro A. Sanches
  7. 76' C. Tolisso A. Moreira
  8. 76' R. Himbert K. Merah
  9. 80' R. Andrews S. Janko
  10. 80' C. Bedia A. Virginius
  11. 80' A. Gigovic E. Fernandes
  12. 82' Ruben Kluivert
  13. 83' Rayan Raveloson
  14. 83' Tyler Morton
  15. 90'+2 Sandro Lauper
  16. 90'+2 Loris Benito
  17. 90'+5 Mathys de Carvalho
  18. 90'+1 M. de Carvalho T. Morton
  19. 90'+1 T. Goncalves P. Sulc
  20. FT0-1

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.5
  2. 17S. Janko ▼ 80' 6.5
  3. 5G. Wuthrich 6.9
  4. 30S. Lauper 6.9
  5. 23L. Benito 6.9
  6. 45R. Raveloson 5.9
  7. 6E. Fernandes ▼ 80' 7.0
  8. 39D. Males ▼ 71' 6.3
  9. 10A. Sanches ▼ 71' 6.3
  10. 7A. Virginius ▼ 80' 6.2
  11. 9S. Cordova 6.5

Dự bị 11

  1. 12H. Lindner
  2. 40D. Marzino
  3. 2R. Andrews ▲ 80' 6.6
  4. 13D. Pech
  5. 16C. Fassnacht ▲ 71' 6.5
  6. 29C. Bedia ▲ 80' 6.5
  7. 37A. Gigovic ▲ 80' 6.3
  8. 54L. Dalipi
  9. 57O. Mambwa
  10. 66R. Smith
  11. 77J. Monteiro ▲ 71' 7.0
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 40R. Descamps 6.6
  2. 98A. Maitland-Niles 7.6
  3. 22C. Mata 7.3
  4. 21R. Kluivert 7.9
  5. 3N. Tagliafico ▼ 46' 6.9
  6. 6T. Tessmann 7.2
  7. 23T. Morton ▼ 90' 6.9
  8. 44K. Merah ▼ 76' 7.5
  9. 7A. Karabec 6.3
  10. 10P. Sulc ▼ 90' 6.7
  11. 17A. Moreira ▼ 76' 7.5

Dự bị 9

  1. 1D. Greif
  2. 50L. Diarra
  3. 5O. Mangala ▲ 46' 7.2
  4. 8C. Tolisso ▲ 76' 6.9
  5. 29E. Molebe
  6. 32A. Gomes
  7. 39M. de Carvalho ▲ 90'
  8. 45R. Himbert ▲ 76' 6.3
  9. 46T. Goncalves ▲ 90'

Thống kê

033
330
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
341Chuyền bóng569
283Chuyền chính xác499
83%Chính xác chuyền88%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu48
117Ghi được80
104Thủng lưới51
2.02Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới22
42Trên 2.5 bàn25
68Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu