Olympique Lyonnais
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
GO Ahead Eagles

Olympique Lyonnais vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 GO Ahead Eagles tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
LDWDW Olympique Lyonnais
DWLDD GO Ahead Eagles
  1. 3' A. Moreira · T. Morton 1-0
  2. 6' 1-1 M. Smit · M. Meulensteen
  3. 11' P. Sulc · A. Maitland-Niles 2-1
  4. 33' Clinton Mata
  5. HT2-1
  6. 60' J. Breum A. Adelgaard
  7. 60' V. Edvardsen K. Goudmijn
  8. 69' C. Twigt E. Linthorst
  9. 76' M. de Carvalho K. Merah
  10. 80' F. Stokkers G. van Zwam
  11. 85' Finn Stokkers
  12. 86' Abner Vinicius M. Satriano
  13. 90'+4 Melle Meulensteen
  14. 90'+4 A. Gomes C. Tolisso
  15. 90'+4 A. Karabec A. Moreira
  16. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 40R. Descamps 6.9
  2. 22C. Mata 6.6
  3. 19M. Niakhate 6.5
  4. 3N. Tagliafico 7.2
  5. 98A. Maitland-Niles 7.9
  6. 44K. Merah ▼ 76' 7.0
  7. 23T. Morton 8.2
  8. 8C. Tolisso ▼ 90' 6.9
  9. 17A. Moreira ▼ 90' 7.3
  10. 10P. Sulc 6.2
  11. 20M. Satriano ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 1D. Greif
  2. 32A. Gomes ▲ 90'
  3. 7A. Karabec ▲ 90'
  4. 16Abner Vinicius ▲ 86' 6.7
  5. 29E. Molebe
  6. 39M. de Carvalho ▲ 76' 6.9
  7. 41T. Barisic
  8. 46T. Goncalves
  9. 84A. Hamdani
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 5.6
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 25G. van Zwam ▼ 80' 7.2
  4. 4J. Kramer 7.2
  5. 5D. James 5.9
  6. 21M. Meulensteen 6.6
  7. 8E. Linthorst ▼ 69' 6.3
  8. 29A. Adelgaard ▼ 60' 6.3
  9. 24K. Goudmijn ▼ 60' 6.6
  10. 17M. Suray 6.3
  11. 9M. Smit 8.3

Dự bị 12

  1. 1L. Plogmann
  2. 30S. Jansen
  3. 33N. Verdoni
  4. 6C. Twigt ▲ 69' 6.6
  5. 7J. Breum ▲ 60' 6.7
  6. 11O. Sivertsen
  7. 14O. Pettersson
  8. 16V. Edvardsen ▲ 60' 6.2
  9. 18R. Margaret
  10. 26J. Dirksen
  11. 27F. Stokkers ▲ 80' 6.2
  12. 34Y. Salah Rahmouni

Thống kê

017
120
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
661Chuyền bóng409
583Chuyền chính xác334
88%Chính xác chuyền82%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu48
80Ghi được72
51Thủng lưới78
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
22Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu