PFC Ludogorets Razgrad
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

PFC Ludogorets Razgrad vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-3 PAOK FC tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WDDWW PFC Ludogorets Razgrad
WDLWW PAOK FC
  1. 33' P. Stanic 1-0
  2. 39' 1-1 K. Despodov · L. Ivanusec
  3. HT1-1
  4. 47' Olivier Verdon
  5. 48' 1-2 A. Vogliacco · K. Despodov
  6. 53' Yves Erick Bile
  7. 61' G. Konstantelias L. Ivanusec
  8. 66' I. Chochev E. Bile
  9. 68' M. Camara M. Ozdoev
  10. 68' A. Zivkovic Taison
  11. 68' A. Mythou F. Chalov
  12. 69' Mady Camara
  13. 70' O. Verdon · D. Almeida 2-2
  14. 72' Erick Marcus Caio Vidal
  15. 72' I. Yordanov F. Kaloc
  16. 77' I. Chochev · P. Stanic 3-2
  17. 81' Ivajlo Chochev
  18. 85' A. Bianco S. Meite
  19. 90' M. Machado B. Tekpetey
  20. 90' 3-3 A. Mythou · G. Konstantelias
  21. FT3-3

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 7.5
  2. 17Son 6.3
  3. 24O. Verdon 6.9
  4. 4D. Almeida 7.9
  5. 3A. Nedyalkov 6.2
  6. 37B. Tekpetey ▼ 90' 6.6
  7. 26F. Kaloc ▼ 72' 7.0
  8. 23D. Duarte 6.9
  9. 11Caio Vidal ▼ 72' 6.6
  10. 29E. Bile ▼ 66' 6.0
  11. 14P. Stanic 8.0

Dự bị 10

  1. 1S. Padt
  2. 67D. Hristov
  3. 10M. Machado ▲ 90' 6.5
  4. 18I. Chochev ▲ 66' 7.6
  5. 42S. Shishkov
  6. 55I. Nachmias
  7. 77Erick Marcus ▲ 72' 6.3
  8. 80M. Stefanov
  9. 81G. Penev
  10. 82I. Yordanov ▲ 72' 6.2
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka 5.3
  2. 3J. Kenny 6.3
  3. 16T. Kedziora 7.7
  4. 4A. Vogliacco 7.5
  5. 21A. R. Baba 6.3
  6. 27M. Ozdoev ▼ 68' 5.9
  7. 8S. Meite ▼ 85' 6.6
  8. 77K. Despodov 9.3
  9. 18L. Ivanusec ▼ 61' 6.5
  10. 11Taison ▼ 68' 6.2
  11. 9F. Chalov ▼ 68' 6.3

Dự bị 12

  1. 41D. Monastirlis
  2. 99A. Tsiftsis
  3. 2M. Camara ▲ 68' 6.2
  4. 14A. Zivkovic ▲ 68' 6.7
  5. 22A. Bianco ▲ 85' 6.7
  6. 25K. Thymianis
  7. 32G. Taylor
  8. 33D. Tsopouroglou
  9. 39D. Berdos
  10. 52D. Chatsidis
  11. 56A. Mythou ▲ 68' 7.0
  12. 65G. Konstantelias ▲ 61' 7.0

Thống kê

032
410
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm16
3Trúng đích8
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-1.06Bàn thắng ngăn chặn-1.06
411Chuyền bóng538
337Chuyền chính xác466
82%Chính xác chuyền87%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu59
90Ghi được111
57Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.88
26Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu