Ferencvárosi TC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rangers F.C.

Ferencvárosi TC vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-1 Rangers F.C. tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWDWW Ferencvárosi TC
WWWWW Rangers F.C.
  1. 27' 0-1 B. Miovski · Danilo Pereira
  2. 28' Bojan Miovski
  3. 43' Max Aarons
  4. 45' B. Otvos · I. Cisse 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' D. Sterling M. Aarons
  7. 59' M. Moore D. Gassama
  8. 67' Chermiti B. Miovski
  9. 67' F. Curtis Danilo Pereira
  10. 72' B. Varga · C. O'Dowda 2-1
  11. 74' K. Zachariassen B. Otvos
  12. 74' L. Joseph Dele
  13. 74' T. Aasgaard J. Tavernier
  14. 77' Lenny Joseph
  15. 79' Nasser Djiga
  16. 83' Cadu C. O'Dowda
  17. 83' J. Romao G. Kanichowsky
  18. 90' A. Pesic B. Varga
  19. FT2-1

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 7.5
  2. 27I. Cisse 6.9
  3. 28T. Raemaekers 7.0
  4. 22G. Szalai 7.7
  5. 25C. Makreckis 6.3
  6. 64A. Toth 7.6
  7. 23B. Otvos ▼ 74' 8.3
  8. 36G. Kanichowsky ▼ 83' 6.2
  9. 47C. O'Dowda ▼ 83' 7.2
  10. 19B. Varga ▼ 90' 8.9
  11. 11Dele ▼ 74' 5.9

Dự bị 12

  1. 63D. Radnoti
  2. 8A. Pesic ▲ 90'
  3. 10J. Levi
  4. 16K. Zachariassen ▲ 74' 6.7
  5. 20Cadu ▲ 83' 6.6
  6. 30Z. Gruber
  7. 62B. J. Golik
  8. 66J. Romao ▲ 83' 6.5
  9. 71C. Lakatos
  10. 72A. Madarasz
  11. 75L. Joseph ▲ 74' 6.7
  12. 77B. Nagy
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Danny Rohl
  1. 1J. Butland 6.2
  2. 2J. Tavernier ▼ 74' 6.5
  3. 24N. Djiga 7.3
  4. 37E. Fernandez 6.6
  5. 30J. Meghoma 6.0
  6. 3M. Aarons ▼ 59' 6.6
  7. 43N. Raskin 6.9
  8. 8C. Barron 6.0
  9. 23D. Gassama ▼ 59' 6.9
  10. 99Danilo Pereira ▼ 67' 6.3
  11. 28B. Miovski ▼ 67' 7.6

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 9Chermiti ▲ 67' 6.7
  3. 11T. Aasgaard ▲ 74' 6.3
  4. 16L. Cameron
  5. 21D. Sterling ▲ 59' 6.2
  6. 47M. Moore ▲ 59' 6.3
  7. 51C. Adamson
  8. 52F. Curtis ▲ 67' 7.2
  9. 61L. Stewart

Thống kê

015
520
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
493Chuyền bóng395
413Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền80%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu61
129Ghi được115
60Thủng lưới85
2.15Bàn thắng mỗi trận1.89
24Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn39
66Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu