RC Celta de Vigo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bologna F.C. 1909

RC Celta de Vigo vs Bologna F.C. 1909

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 Bologna F.C. 1909 tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
LDDDL RC Celta de Vigo
LLLDL Bologna F.C. 1909
  1. 17' B. Zaragoza · W. Swedberg 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Alvarez B. Zaragoza
  4. 60' Tommaso Pobega
  5. 65' Tommaso Pobega
  6. 66' 1-1 F. Bernardeschi11m
  7. 67' F. Jutgla B. Iglesias
  8. 67' I. Aspas W. Swedberg
  9. 67' J. Rueda O. Mingueza
  10. 67' N. Cambiaghi J. Rowe
  11. 74' 1-2 F. Bernardeschi · N. Cambiaghi
  12. 79' M. Roman F. Beltran
  13. 80' R. Orsolini F. Bernardeschi
  14. 80' T. Dallinga S. Castro
  15. 84' Emil Holm
  16. 87' Ionuț Radu
  17. 88' L. Ferguson T. Pobega
  18. 88' J. Odgaard N. Moro
  19. 90'+6 Ilaix Moriba
  20. 90'+2 Javier Rueda
  21. FT1-2

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.3
  2. 32J. Rodriguez 5.9
  3. 2C. Starfelt 6.0
  4. 21M. Ristic 6.6
  5. 5S. Carreira 6.7
  6. 8F. Beltran ▼ 79' 6.3
  7. 6I. Moriba 6.5
  8. 3O. Mingueza ▼ 67' 6.9
  9. 19W. Swedberg ▼ 67' 7.5
  10. 7B. Iglesias ▼ 67' 6.3
  11. 15B. Zaragoza ▼ 46' 7.3

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 9F. Jutgla ▲ 67' 6.2
  3. 10I. Aspas ▲ 67' 6.0
  4. 12M. Fernandez
  5. 14D. Rodriguez
  6. 16M. Roman ▲ 79' 6.6
  7. 17J. Rueda ▲ 67' 6.3
  8. 20M. Alonso
  9. 22H. Sotelo
  10. 23H. Alvarez ▲ 46' 5.9
  11. 29Y. Lago
  12. 39J. El Abdellaoui
Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincenzo Italiano
  1. 13F. Ravaglia 6.2
  2. 2E. Holm 6.3
  3. 14T. Heggem 6.6
  4. 22C. Lykogiannis 6.9
  5. 33J. Miranda 6.9
  6. 6N. Moro ▼ 88' 7.6
  7. 4T. Pobega ▼ 88' 6.6
  8. 10F. Bernardeschi ⚽2 ▼ 80' 9.0
  9. 80G. Fabbian 6.2
  10. 11J. Rowe ▼ 67' 6.5
  11. 9S. Castro ▼ 80' 6.2

Dự bị 10

  1. 25M. Pessina
  2. 82M. Franceschelli
  3. 7R. Orsolini ▲ 80' 6.5
  4. 19L. Ferguson ▲ 88' 6.7
  5. 20N. Zortea
  6. 21J. Odgaard ▲ 88' 6.7
  7. 24T. Dallinga ▲ 80' 6.5
  8. 26J. Lucumi
  9. 28N. Cambiaghi ▲ 67' 7.0
  10. 30B. Dominguez

Thống kê

030
510
50%Kiểm soát bóng50%
3Dứt điểm15
1Trúng đích4
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
0Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
462Chuyền bóng448
380Chuyền chính xác376
82%Chính xác chuyền84%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu57
78Ghi được85
73Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu