BSC Young Boys
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

BSC Young Boys vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-0 Lille OSC tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
WDWLW Lille OSC
  1. 32' Olivier Giroud
  2. 32' Ayyoub Bouaddi
  3. HT0-0
  4. 61' D. Males 1-0
  5. 68' E. Mbappe F. Correia
  6. 68' O. Sahraoui N. Mukau
  7. 68' S. Diaoune O. Giroud
  8. 72' S. Cordova D. Pech
  9. 72' A. Sanches D. Males
  10. 76' R. Smith A. Virginius
  11. 76' N. Bentaleb H. Haraldsson
  12. 84' R. Andrews S. Janko
  13. 84' T. Zoukrou C. Bedia
  14. 84' T. Santos T. Meunier
  15. 90'+3 Tanguy Zoukrou
  16. 90' Tanguy Zoukrou
  17. 90'+3 Tanguy Zoukrou
  18. FT1-0

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 7.5
  2. 17S. Janko ▼ 84' 7.3
  3. 5G. Wuthrich 7.9
  4. 23L. Benito 6.9
  5. 3J. Hadjam 7.0
  6. 45R. Raveloson 7.2
  7. 30S. Lauper 6.6
  8. 39D. Males ▼ 72' 7.6
  9. 13D. Pech ▼ 72' 6.7
  10. 7A. Virginius ▼ 76' 7.9
  11. 29C. Bedia ▼ 84' 5.3

Dự bị 11

  1. 40D. Marzino
  2. 60R. Salchli
  3. 2R. Andrews ▲ 84' 6.6
  4. 4T. Zoukrou ▲ 84' 6.2
  5. 9S. Cordova ▲ 72' 6.6
  6. 10A. Sanches ▲ 72' 6.5
  7. 25F. Tsimba
  8. 48J. Luthi
  9. 54L. Dalipi
  10. 57O. Mambwa
  11. 66R. Smith ▲ 76' 6.7
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 7.3
  2. 12T. Meunier ▼ 84' 6.3
  3. 3N. Ngoy 6.7
  4. 18C. Mbemba 7.3
  5. 15R. Perraud 6.7
  6. 32A. Bouaddi 5.0
  7. 21B. Andre 7.2
  8. 17N. Mukau ▼ 68' 6.9
  9. 10H. Haraldsson ▼ 76' 6.7
  10. 27F. Correia ▼ 68' 6.3
  11. 9O. Giroud ▼ 68' 6.7

Dự bị 11

  1. 16A. Bodart
  2. 60Z. Lanssade
  3. 6N. Bentaleb ▲ 76' 6.6
  4. 8E. Mbappe ▲ 68' 6.3
  5. 11O. Sahraoui ▲ 68' 6.6
  6. 14M. Broholm
  7. 22T. Santos ▲ 84' 6.6
  8. 23A. Mandi
  9. 28U. Raghouber
  10. 35S. Diaoune ▲ 68' 6.5
  11. 38A. Goffi

Thống kê

121
311
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm10
5Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
426Chuyền bóng521
363Chuyền chính xác461
85%Chính xác chuyền88%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu50
117Ghi được73
104Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới18
42Trên 2.5 bàn19
68Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu