Real Betis
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique Lyonnais

Real Betis vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-0 Olympique Lyonnais tại UEFA Europa League, 6 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 4
Phong độ
WLWWW Real Betis
LDWDW Olympique Lyonnais
  1. 24' Abner Vinícius
  2. 30' A. Ezzalzouli · C. Bakambu 1-0
  3. 35' Antony · M. Roca 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' N. Tagliafico Abner Vinicius
  6. 46' A. Moreira E. Molebe
  7. 65' S. Altimira G. Lo Celso
  8. 65' P. Sulc K. Merah
  9. 65' T. Morton T. Tessmann
  10. 70' Cédric Bakambu
  11. 78' C. Avila C. Bakambu
  12. 78' N. Deossa P. Fornals
  13. 84' Clinton Mata A. Maitland-Niles
  14. 87' R. Riquelme A. Ezzalzouli
  15. 87' P. Garcia Antony
  16. 90'+4 Aitor Ruibal
  17. 90'+1 Afonso Moreira
  18. 90' Nicolás Tagliafico
  19. FT2-0

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Luis Pellegrini Ripamonti
  1. 1Alvaro Valles 6.9
  2. 24A. Ruibal 7.3
  3. 3D. Llorente 6.9
  4. 4Natan 6.9
  5. 16V. Gomez 7.2
  6. 8P. Fornals ▼ 78' 6.2
  7. 21M. Roca 7.0
  8. 7Antony ▼ 87' 7.9
  9. 20G. Lo Celso ▼ 65' 7.3
  10. 10A. Ezzalzouli ▼ 87' 7.9
  11. 11C. Bakambu ▼ 78' 7.6

Dự bị 12

  1. 13Adrian
  2. 30G. Garcia
  3. 2H. Bellerin
  4. 5M. Bartra
  5. 6S. Altimira ▲ 65' 6.7
  6. 9C. Avila ▲ 78' 6.3
  7. 14S. Amrabat
  8. 17R. Riquelme ▲ 87' 6.3
  9. 18N. Deossa ▲ 78' 6.9
  10. 19Cucho Hernandez
  11. 40A. Ortiz
  12. 52P. Garcia ▲ 87' 6.6
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif 6.2
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 84' 6.0
  3. 21R. Kluivert 7.0
  4. 19M. Niakhate 6.7
  5. 16Abner Vinicius ▼ 46' 5.9
  6. 6T. Tessmann ▼ 65' 6.6
  7. 39M. de Carvalho 7.3
  8. 7A. Karabec 6.5
  9. 44K. Merah ▼ 65' 6.5
  10. 29E. Molebe ▼ 46' 6.2
  11. 20M. Satriano 6.3

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 62Y. Konan
  3. 3N. Tagliafico ▲ 46' 7.3
  4. 10P. Sulc ▲ 65' 6.2
  5. 17A. Moreira ▲ 46' 6.5
  6. 22Clinton Mata ▲ 84' 6.6
  7. 23T. Morton ▲ 65' 6.9
  8. 41T. Barisic
  9. 46T. Goncalves

Thống kê

022
630
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm10
6Trúng đích3
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
324Chuyền bóng629
252Chuyền chính xác559
78%Chính xác chuyền89%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu48
87Ghi được80
70Thủng lưới51
1.61Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu