Wolfsberger AC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Wolfsberger AC vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-3 İstanbul Başakşehir F.K. tại UEFA Europa League, 7 tháng 11, 2019.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
S. Schärer
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. HT0-0
  2. 51' Nemanja Rnić
  3. 55' Gaël Clichy
  4. 70' Mehmet Topal
  5. 72' Nemanja Rnić
  6. 72' Nemanja Rnić
  7. 73' 0-1 E. Višća11m
  8. 76' Enzo Crivelli
  9. 77' Shon Weissman
  10. 80' A. Turan B. Özcan
  11. 81' A. Schmidt A. Niangbo
  12. 84' 0-2 E. Crivelli · E. Višća
  13. 87' M. Gollner M. Leitgeb
  14. 87' 0-3 E. Crivelli · Júnior Caiçara
  15. 88' A. Behich F. Gulbrandsen
  16. 89' E. Elia A. Okechukwu
  17. FT0-3

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Struber
  1. 31A. Kofler 7.0
  2. 15N. Rnić 5.1
  3. 7L. Schmitz 6.2
  4. 26M. Sollbauer 6.5
  5. 27M. Novak 6.3
  6. 10M. Liendl 7.8
  7. 16M. Leitgeb ▼ 87' 6.1
  8. 8M. Ritzmaier 7.0
  9. 21A. Niangbo ▼ 81' 6.8
  10. 11R. Schmid 6.5
  11. 9S. Weissman 6.9

Dự bị 7

  1. 13A. Schmidt ▲ 81' 6.6
  2. 4M. Gollner ▲ 87'
  3. 29M. Kuttin
  4. 19S. Sprangler
  5. 5S. Peric
  6. 24C. Wernitznig
  7. 34M. Schmerböck
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Buruk
  1. 34M. Günok 7.5
  2. 3G. Clichy 7.2
  3. 37M. Škrtel 7.7
  4. 80Júnior Caiçara 7.7
  5. 26Ponck 7.6
  6. 5M. Topal 7.4
  7. 7E. Višća 8.4
  8. 41B. Özcan ▼ 80' 7.1
  9. 44A. Okechukwu ▼ 89' 7.1
  10. 9F. Gulbrandsen ▼ 88' 5.2
  11. 27E. Crivelli ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 10A. Turan ▲ 80' 6.8
  2. 23A. Behich ▲ 88'
  3. 11E. Elia ▲ 89'
  4. 70Robinho
  5. 6A. Epureanu
  6. 19D. Ba
  7. 1V. Babacan

Thống kê

134
530
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
3Trúng đích9
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
377Chuyền bóng399
252Chuyền chính xác278
67%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 14 - 7 +7 11
1
Celtic F.C.
6 10 - 6 +4 13
1
F.C. Porto
6 8 - 9 -1 10
1
FC Basel 1893
6 12 - 4 +8 13
1
İstanbul Başakşehir F.K.
6 7 - 9 -2 10
1
K.A.A. Gent
6 11 - 7 +4 12
1
LASK Linz
6 11 - 4 +7 13
1
Malmö FF
6 8 - 6 +2 11
1
Manchester United F.C.
6 10 - 2 +8 13
1
R.C.D. Espanyol de Barcelona
6 12 - 4 +8 11
1
S.C. Braga
6 15 - 9 +6 14
1
Sevilla F.C.
6 14 - 3 +11 15
2
A.S. Roma
6 12 - 6 +6 9
2
Apoel Nicosia
6 10 - 8 +2 10
2
AZ Alkmaar
6 15 - 8 +7 9
2
CFR Cluj
6 6 - 4 +2 12
2
Eintracht Frankfurt
6 8 - 10 -2 9
2
F.C. Copenhagen
6 5 - 4 +1 9
2
Getafe CF
6 8 - 4 +4 12
2
PFC Ludogorets Razgrad
6 10 - 10 0 8
2
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 9
2
Sporting CP
6 11 - 7 +4 12
2
VfL Wolfsburg
6 9 - 7 +2 11
2
Wolverhampton Wanderers F.C.
6 11 - 5 +6 13
3
AS Saint-Étienne
6 6 - 8 -2 4
3
Borussia Mönchengladbach
6 6 - 9 -3 8
3
BSC Young Boys
6 8 - 7 +1 8
3
FC Dynamo Kyiv
6 7 - 7 0 7
3
FC Krasnodar
6 7 - 11 -4 9
3
Ferencvárosi TC
6 5 - 7 -2 7
3
FK Partizan
6 10 - 10 0 8
3
PSV Eindhoven
6 9 - 12 -3 8
3
Qarabağ FK
6 8 - 11 -3 5
3
S.S. Lazio
6 6 - 9 -3 6
3
ŠK Slovan Bratislava
6 10 - 13 -3 4
3
Standard Liège
6 8 - 10 -2 8
4
Beşiktaş J.K.
6 6 - 15 -9 3
4
F91 Dudelange
6 8 - 18 -10 4
4
FC Astana
6 4 - 19 -15 3
4
FC Lugano
6 2 - 5 -3 3
4
FC Oleksandriya
6 6 - 10 -4 3
4
Feyenoord
6 7 - 9 -2 5
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 3 - 9 -6 5
4
Rosenborg BK
6 3 - 11 -8 1
4
Stade Rennais F.C.
6 5 - 8 -3 4
4
Trabzonspor
6 3 - 11 -8 1
4
Vitória S.C.
6 7 - 10 -3 5
4
Wolfsberger AC
6 7 - 8 -1 5

So sánh

41Trận đấu50
91Ghi được82
52Thủng lưới54
2.22Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu