Fomget Gençlik W vs SFK 2000 W
Tỷ số chung cuộc: Fomget Gençlik W 2-2 SFK 2000 W tại UEFA Europa Cup - Women, 18 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Europa Cup - Women · 1st Qualifying Round - Semi-Finals
- Phong độ
- WLWDD Fomget Gençlik W
- LLWLD SFK 2000 W
- 11' A. Kuc · Maria Alves 1-0
- 12' K. Cadenovic
- 17' 1-1 A. Krso
- 34' 1-2 L. Jones-Baidoe11m
- 40' ▲ N. Rangel ▼ M. Mijatovic
- 40' ▲ Y. Derkach ▼ Rafa Sudre
- HT1-2
- 50' T. Harrison
- 62' ▲ D. Bratovic ▼ T. Harrison
- 65' ▲ C. Morifi ▼ A. Dias
- 65' ▲ B. Icinozbebek ▼ M. Zver
- 66' A. Kuc 2-2
- 74' ▲ J. Petrovic ▼ L. Jones-Baidoe
- 90'+1 A. Spahic
- 91' ▲ A. Abdukic ▼
- 91' ▲ V. Terzic ▼ A. Spahic
- 93' V. Terzic
- 100' A. Kuc · Maria Alves 3-2
- 105' 3-3 V. Terzic
- 116' ▲ M. Erkan ▼
- 120'+1 ▲ N. Mirkovic ▼ A. Zukic
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Akgoz
- 28G. Hiz
- 5B. Smaili
- 93Rafa Sudre ▼ 40'
- 11Maria Alves
- 24M. Zver ▼ 65'
- 26S. Abideen
- 20M. Mijatovic ▼ 40'
- 77O. Ovdiychuk
- 18A. Dias ▼ 65'
- 9A. Kuc
Dự bị 10
- 21I. Pehlivan
- 29M. A. Quinones Goikoetxea
- 7B. Icinozbebek ▲ 65'
- 8C. Morifi ▲ 65'
- 16N. Rangel ▲ 40'
- 22M. Erkan ▲ 116'
- 23S. Incik
- 25L. Shmatko
- 55H. Ruth
- 99Y. Derkach ▲ 40'
- 1E. Hasanbegovic
- 77A. Kameric
- 6D. Velagic
- 4M. Smiljkovic
- 24A. Gavric
- 16K. Cadenovic
- 10A. Spahic ▼ 91'
- 15T. Harrison ▼ 62'
- 8A. Zukic ▼ 120'
- 9L. Jones-Baidoe ▼ 74'
- 17A. Krso
Dự bị 8
- 21N. Golubovic
- 3D. Bratovic ▲ 62'
- 5N. Mirkovic ▲ 120'
- 7J. Petrovic ▲ 74'
- 18M. Kuljanin
- 19A. Abdukic ▲ 91'
- 20V. Terzic ▲ 91'
- 22U. Hadzihajdarevic
Thống kê
00
40
So sánh
6Trận đấu6
11Ghi được8
7Thủng lưới7
1.83Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai4