FC Noah
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Sion

FC Noah vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-2 FC Sion tại UEFA Conference League, 6 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
WWWWW FC Noah
LLWWW FC Sion
  1. 4' Nias Hefti
  2. 5' Helder Ferreira11m 1-0
  3. 13' 1-1 W. Boteli · F. Surdez
  4. 20' G. Manvelyan · Helder Ferreira 2-1
  5. 26' Nias Hefti
  6. 26' Nias Hefti
  7. 30' Marquinhos Cipriano R. Nivokazi
  8. 32' E. Boakye H. Hambardzumyan
  9. HT2-1
  10. 46' M. Pavlovic D. Sualehe
  11. 57' 2-2 I. Chouaref · W. Boteli
  12. 60' V. Costache M. Lazetic
  13. 60' D. Rrudhani F. Surdez
  14. 60' T. Berdayes W. Boteli
  15. 64' Stone Muzalimoja Mambo
  16. 67' S. Muradyan G. Manvelyan
  17. 75' J. Lukembila I. Chouaref
  18. FT2-2

Đội hình

FC Noah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sandro Perkovic
  1. 99Figueira Daniel 6.9
  2. 19H. Hambardzumyan ▼ 32' 6.9
  3. 39N. Saintini 7.0
  4. 4S. Mambo 6.2
  5. 33D. Sualehe ▼ 46' 6.7
  6. 14T. Oshima 6.3
  7. 10G. Manvelyan ▼ 67' 7.2
  8. 17G. Sangare 7.2
  9. 7Helder Ferreira 8.3
  10. 8M. Lazetic ▼ 60' 6.2
  11. 44M. Jakolis 6.2

Dự bị 9

  1. 29A. Coneglian
  2. 20V. Costache ▲ 60' 6.7
  3. 23A. Khamoyan
  4. 21M. Pavlovic ▲ 46' 6.3
  5. 5M. Avetisyan
  6. 3S. Muradyan ▲ 67' 7.0
  7. 18K. Doumbia
  8. 6E. Boakye ▲ 32' 7.0
  9. 24Z. Khudaverdyan
FC Sion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 7.2
  2. 14N. Lavanchy 6.7
  3. 5N. Sow 6.3
  4. 17J. Kronig 6.3
  5. 20N. Hefti 3.0
  6. 7I. Chouaref ▼ 75' 7.5
  7. 88A. Kabacalman 7.3
  8. 8Baltazar 6.7
  9. 19F. Surdez ▼ 60' 6.9
  10. 33R. Nivokazi ▼ 30' 6.3
  11. 13W. Boteli ▼ 60' 7.2

Dự bị 12

  1. 12F. Ruberto
  2. 40S. Caillet
  3. 6Marquinhos Cipriano ▲ 30' 6.9
  4. 55L. Villa
  5. 38R. Kessler
  6. 77D. Rrudhani ▲ 60' 6.7
  7. 9J. Lukembila ▲ 75' 6.3
  8. 29T. Berdayes ▲ 60' 6.9
  9. 21L. Chipperfield
  10. 37F. Sylla
  11. 22A. Llukes
  12. 24D. Moschinger

Thống kê

101
221
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm15
4Trúng đích6
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
1Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
497Chuyền bóng433
414Chuyền chính xác349
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
0 0 - 0 0 0
2
Ajax
0 0 - 0 0 0
3
Atalanta
0 0 - 0 0 0
4
Borac Banja Luka
0 0 - 0 0 0
5
S.C. Braga
0 0 - 0 0 0
6
SK Brann
0 0 - 0 0 0
7
Brighton & Hove Albion
0 0 - 0 0 0
8
F.C. Copenhagen
0 0 - 0 0 0
9
Sao Đỏ Beograd
0 0 - 0 0 0
10
PFC CSKA Sofia
0 0 - 0 0 0
11
KF Egnatia Rrogozhinë
0 0 - 0 0 0
12
SC Freiburg
0 0 - 0 0 0
13
K.A.A. Gent
0 0 - 0 0 0
14
Getafe CF
0 0 - 0 0 0
15
HNK Hajduk Split
0 0 - 0 0 0
16
Heart of Midlothian F.C.
0 0 - 0 0 0
17
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
18
Inter Club d'Escaldes
0 0 - 0 0 0
19
FK Jablonec
0 0 - 0 0 0
20
FC Kairat
0 0 - 0 0 0
21
FK Kauno Žalgiris
0 0 - 0 0 0
22
Kuopion Palloseura
0 0 - 0 0 0
23
Lincoln Red Imps F.C.
0 0 - 0 0 0
24
FC Lugano
0 0 - 0 0 0
25
FC Midtjylland
0 0 - 0 0 0
26
Mjallby AIF
0 0 - 0 0 0
27
Monaco
0 0 - 0 0 0
28
FC Nordsjælland
0 0 - 0 0 0
29
Pafos
0 0 - 0 0 0
30
Panathinaikos
0 0 - 0 0 0
31
Riga FC
0 0 - 0 0 0
32
St. Truiden
0 0 - 0 0 0
33
FC Thun
0 0 - 0 0 0
34
Trabzonspor
0 0 - 0 0 0
35
Twente
0 0 - 0 0 0
36
CS Universitatea Craiova
0 0 - 0 0 0

So sánh

14Trận đấu16
30Ghi được44
12Thủng lưới26
2.14Bàn thắng mỗi trận2.75
7Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu