AZ Alkmaar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

AZ Alkmaar vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-0 Zrinjski tại UEFA Conference League, 30 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWWD AZ Alkmaar
WWWWL Zrinjski
  1. 24' Ernest Poku
  2. 43' Alexandre Penetra R. Bazoer
  3. HT0-0
  4. 59' V. Pavlidis11m 1-0
  5. 60' Matija Malekinušić
  6. 60' F. Sabljić A. Hrvanović
  7. 66' T. Kiš M. Senić
  8. 68' Alexandre Penetra
  9. 81' D. Kasius Y. Sugawara
  10. 81' J. Addai R. van Bommel
  11. 82' D. de Wit D. Mihailović
  12. 83' A. Balić F. Bradarić
  13. 84' P. Mišić M. Ćuže
  14. 90'+4 K. Goudmijn Tiago Dantas
  15. FT1-0

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 6.9
  2. 2Y. Sugawara ▼ 81' 7.3
  3. 25R. Bazoer ▼ 43' 6.6
  4. 4B. Martins Indi 7.5
  5. 18D. Møller Wolfe 7.2
  6. 8J. Clasie 7.3
  7. 6Tiago Dantas ▼ 90' 7.5
  8. 21E. Poku 6.6
  9. 14D. Mihailović ▼ 82' 7.9
  10. 15R. van Bommel ▼ 81' 7.2
  11. 9V. Pavlidis 8.7

Dự bị 12

  1. 5Alexandre Penetra ▲ 43' 6.6
  2. 30D. Kasius ▲ 81' 7.0
  3. 59J. Addai ▲ 81' 6.6
  4. 10D. de Wit ▲ 82' 6.9
  5. 28K. Goudmijn ▲ 90'
  6. 22M. Dekker
  7. 7J. Odgaard
  8. 12H. Verhulst
  9. 33W. Goes
  10. 29M. Meerdink
  11. 20R. Owusu-Oduro
  12. 19M. van Brederode
Zrinjski Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ivanković
  1. 35M. Marić 6.9
  2. 6J. Ćorluka 6.6
  3. 95M. Senić ▼ 66' 7.0
  4. 15S. Radić 7.2
  5. 17M. Malekinušić 8.2
  6. 26F. Bradarić ▼ 83' 6.6
  7. 8D. Zlomislić 6.6
  8. 20A. Ivančić 6.7
  9. 22A. Hrvanović ▼ 60' 6.7
  10. 99N. Bilbija 7.0
  11. 25M. Ćuže ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 9F. Sabljić ▲ 60' 6.9
  2. 10T. Kiš ▲ 66' 6.7
  3. 14A. Balić ▲ 83' 6.3
  4. 24P. Mišić ▲ 84' 6.5
  5. 55O. Niron
  6. 29A. Prskalo
  7. 1A. Sefo
  8. 2L. Marin
  9. 5D. Čanađija

Thống kê

0121
210
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm2
6Trúng đích0
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
21Phạt góc2
3Việt vị3
10Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
622Chuyền bóng244
541Chuyền chính xác166
87%Chính xác chuyền68%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina
6 14 - 6 +8 12
1
Aston Villa F.C.
6 12 - 7 +5 13
1
Club Brugge K.V.
6 15 - 3 +12 16
1
Fenerbahçe S.K.
6 13 - 11 +2 12
1
Lille OSC
6 10 - 2 +8 14
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 14 - 9 +5 15
1
PAOK FC
6 16 - 10 +6 16
1
Plzen
6 9 - 1 +8 18
2
Bodo/Glimt
6 11 - 8 +3 10
2
Eintracht Frankfurt
6 11 - 7 +4 9
2
Ferencvárosi TC
6 9 - 6 +3 10
2
GNK Dinamo Zagreb
6 10 - 5 +5 9
2
K.A.A. Gent
6 16 - 7 +9 13
2
Legia Warszawa
6 10 - 6 +4 12
2
PFC Ludogorets Razgrad
6 11 - 11 0 12
2
ŠK Slovan Bratislava
6 8 - 7 +1 10
3
Aberdeen F.C.
6 10 - 10 0 6
3
AZ Alkmaar
6 7 - 12 -5 6
3
Beşiktaş J.K.
6 7 - 14 -7 4
3
FC Astana
6 4 - 13 -9 4
3
FC Nordsjælland
6 17 - 7 +10 10
3
Genk
6 8 - 5 +3 9
3
NK Olimpija Ljubljana
6 4 - 9 -5 6
3
Zorya Luhansk
6 10 - 11 -1 7
4
Breidablik
6 5 - 18 -13 0
4
Cukaricki
6 2 - 16 -14 0
4
FC Ballkani
6 3 - 7 -4 4
4
FC Lugano
6 6 - 14 -8 4
4
FC Spartak Trnava
6 3 - 15 -12 1
4
Helsingin Jalkapalloklubi
6 7 - 17 -10 2
4
KÍ Klaksvík
6 5 - 9 -4 4
4
Zrinjski
6 6 - 10 -4 4
Europa Conference League (Play Offs: 1/8-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu59
102Ghi được120
67Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận2.03
20Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu