Anh W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Đức W

Anh W vs Đức W

Tỷ số chung cuộc: Anh W 2-1 Đức W tại UEFA Championship - Women, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Anh W thắng 2, hòa 0, Đức W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
WLWWW Anh W
WWLWL Đức W
  1. 23' G. Stanway
  2. 24' E. White
  3. 40' F. Rauch
  4. HT0-0
  5. 46' T. Waßmuth J. Brand
  6. 56' A. Russo E. White
  7. 56' E. Toone F. Kirby
  8. 57' L. Oberdorf
  9. 57' L. Schuller
  10. 62' E. Toone · K. Walsh 1-0
  11. 64' C. Kelly B. Mead
  12. 67' N. Anyomi L. Schüller
  13. 73' S. Lohmann S. Däbritz
  14. 79' 1-1 L. Magull · T. Waßmuth
  15. 88' J. Scott G. Stanway
  16. 88' A. Greenwood R. Daly
  17. 90' L. Dallmann L. Magull
  18. 100' A. Russo
  19. 103' S. Doorsoun M. Hegering
  20. 110' C. Kelly 2-1
  21. 111' C. Kelly
  22. 113' L. Lattwein F. Rauch
  23. 120' N. Parris L. Hemp
  24. FT2-1

Đội hình

Anh W HLV: S. Wiegman-Glotzbach
  1. 1M. Earps
  2. 2L. Bronze
  3. 6M. Bright
  4. 8L. Williamson
  5. 4K. Walsh
  6. 9E. White ▼ 56'
  7. 7B. Mead ▼ 64'
  8. 3R. Daly ▼ 88'
  9. 14F. Kirby ▼ 56'
  10. 10G. Stanway ▼ 88'
  11. 11L. Hemp ▼ 120'

Dự bị 12

  1. 23A. Russo ▲ 56'
  2. 20E. Toone ▲ 56'
  3. 18C. Kelly ▲ 64'
  4. 16J. Scott ▲ 88'
  5. 5A. Greenwood ▲ 88'
  6. 17N. Parris ▲ 120'
  7. 15D. Stokes
  8. 22L. Wubben-Moy
  9. 13H. Hampton
  10. 12J. Carter
  11. 19B. England
  12. 21E. Roebuck
Đức W HLV: M. Voss-Tecklenburg
  1. 1M. Frohms
  2. 5M. Hegering ▼ 103'
  3. 3K. Hendrich
  4. 17F. Rauch ▼ 113'
  5. 22J. Brand ▼ 46'
  6. 9S. Huth
  7. 20L. Magull ▼ 90'
  8. 13S. Däbritz ▼ 73'
  9. 15G. Gwinn
  10. 6L. Oberdorf
  11. 7L. Schüller ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 18T. Waßmuth ▲ 46'
  2. 14N. Anyomi ▲ 67'
  3. 8S. Lohmann ▲ 73'
  4. 16L. Dallmann ▲ 90'
  5. 23S. Doorsoun ▲ 103'
  6. 4L. Lattwein ▲ 113'
  7. 21A. Berger
  8. 10L. Freigang
  9. 12A. Schult
  10. 2S. Kleinherne

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

9Trận đấu20
29Ghi được71
7Thủng lưới10
3.22Bàn thắng mỗi trận3.55
5Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu