Đức W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pháp W

Đức W vs Pháp W

Tỷ số chung cuộc: Đức W 2-1 Pháp W tại UEFA Championship - Women, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Đức W thắng 3, hòa 1, Pháp W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Semi-finals
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
C. Foster
Phong độ
WWLWL Đức W
LWLWW Pháp W
  1. 21' S. Toletti
  2. 40' A. Popp · S. Huth 1-0
  3. 44' 1-1 M. Frohmsphản lưới
  4. HT1-1
  5. 46' S. Bacha M. Malard
  6. 57' S. Bacha
  7. 61' C. Matéo D. Cascarino
  8. 68' L. Dallmann L. Magull
  9. 69' S. Lohmann S. Däbritz
  10. 74' G. Gwinn
  11. 76' A. Popp · S. Huth 2-1
  12. 80' O. Sarr S. Toletti
  13. 81' S. Doorsoun M. Hegering
  14. 90'+3 L. Oberdorf
  15. 90'+1 T. Waßmuth S. Huth
  16. FT2-1

Đội hình

Đức W HLV: M. Voss-Tecklenburg
  1. 1M. Frohms
  2. 5M. Hegering ▼ 81'
  3. 3K. Hendrich
  4. 17F. Rauch
  5. 22J. Brand
  6. 9S. Huth ▼ 90'
  7. 20L. Magull ▼ 68'
  8. 13S. Däbritz ▼ 69'
  9. 15G. Gwinn
  10. 6L. Oberdorf
  11. 11A. Popp

Dự bị 11

  1. 16L. Dallmann ▲ 68'
  2. 8S. Lohmann ▲ 69'
  3. 23S. Doorsoun ▲ 81'
  4. 18T. Waßmuth ▲ 90'
  5. 12A. Schult
  6. 10L. Freigang
  7. 21A. Berger
  8. 4L. Lattwein
  9. 14N. Anyomi
  10. 7L. Schüller
  11. 2S. Kleinherne
Pháp W HLV: C. Diacre
  1. 21P. Peyraud-Magnin
  2. 3W. Renard
  3. 19G. Mbock Bathy
  4. 7S. Karchaoui
  5. 22È. Périsset
  6. 14C. Bilbault
  7. 6S. Toletti ▼ 80'
  8. 8G. Geyoro
  9. 11K. Diani
  10. 20D. Cascarino ▼ 61'
  11. 12M. Malard ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 13S. Bacha ▲ 46'
  2. 10C. Matéo ▲ 61'
  3. 18O. Sarr ▲ 80'
  4. 4M. Torrent
  5. 23H. Cissoko
  6. 1M. Chavas
  7. 17S. Baltimore
  8. 15K. Dali
  9. 16J. Lerond
  10. 2E. Palis
  11. 5A. Tounkara

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

20Trận đấu18
71Ghi được62
10Thủng lưới8
3.55Bàn thắng mỗi trận3.44
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu