Thụy Điển W vs Thụy Sĩ W
Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển W 2-1 Thụy Sĩ W tại UEFA Championship - Women, 13 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Thụy Điển W thắng 2, hòa 0, Thụy Sĩ W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Championship - Women · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Marta Huerta
- Phong độ
- LLWWW Thụy Điển W
- WWWLL Thụy Sĩ W
- HT0-0
- 53' F. Rolfö · K. Asllani 1-0
- 55' 1-1 R. Bachmann
- 59' ▲ N. Riesen ▼ G. Reuteler
- 59' ▲ R. Rinast ▼ E. Aigbogun
- 68' ▲ H. Bennison ▼ F. Angeldahl
- 68' ▲ J. Rytting Kaneryd ▼ L. Hurtig
- 68' ▲ S. Mauron ▼ S. Maendly
- 72' ▲ F. Humm ▼ R. Bachmann
- 79' ▲ R. Blomqvist ▼ S. Blackstenius
- 79' H. Bennison · F. Rolfö 2-1
- 88' Goal Disallowed
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Lindahl
- 13A. Ilestedt
- 6M. Eriksson
- 4H. Glas
- 14N. Björn
- 17C. Seger
- 16F. Angeldahl ▼ 68'
- 9K. Asllani
- 18F. Rolfö
- 8L. Hurtig ▼ 68'
- 11S. Blackstenius ▼ 79'
Dự bị 12
- 20H. Bennison ▲ 68'
- 19J. Rytting Kaneryd ▲ 68'
- 15R. Blomqvist ▲ 79'
- 12J. Falk
- 5A. Nildén
- 22O. Schough
- 7E. Kullberg
- 2J. Andersson
- 3L. Sembrant
- 21Z. Mušović
- 10S. Jakobsson
- 23E. Rubensson
- 1G. Thalmann
- 9A. Crnogorčević
- 5N. Maritz
- 18V. Calligaris
- 15L. Bühler
- 8S. Maendly ▼ 68'
- 13L. Wälti
- 19E. Aigbogun ▼ 59'
- 11C. Sow
- 10R. Bachmann ▼ 72'
- 6G. Reuteler ▼ 59'
Dự bị 12
- 22N. Riesen ▲ 59'
- 4R. Rinast ▲ 59'
- 16S. Mauron ▲ 68'
- 20F. Humm ▲ 72'
- 23M. Terchoun
- 14R. Kiwic
- 3L. Marti
- 21S. Friedli
- 17S. Fölmli
- 2J. Stierli
- 7R. Xhemaili
- 12L. Peng
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 14 - 0 | +14 | 9 | |
| 1 | 3 | 9 - 0 | +9 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 3 | +5 | 7 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 8 - 4 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 3 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 |
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
20Trận đấu15
66Ghi được26
12Thủng lưới20
3.3Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn8
38Hiệp hai16