Anh W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Áo W

Anh W vs Áo W

Tỷ số chung cuộc: Anh W 1-0 Áo W tại UEFA Championship - Women, 6 tháng 7, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
Marta Huerta
Phong độ
WLWWW Anh W
WLDDL Áo W
  1. 16' B. Mead · F. Kirby 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' J. Hickelsberger K. Naschenweng
  4. 63' E. Toone F. Kirby
  5. 64' A. Russo E. White
  6. 64' C. Kelly B. Mead
  7. 77' M. Georgieva V. Schnaderbeck
  8. 87' M. Höbinger L. Feiersinger
  9. FT1-0

Đội hình

Anh W HLV: S. Wiegman-Glotzbach
  1. 1M. Earps
  2. 2L. Bronze
  3. 6M. Bright
  4. 8L. Williamson
  5. 4K. Walsh
  6. 9E. White ▼ 64'
  7. 7B. Mead ▼ 64'
  8. 3R. Daly
  9. 14F. Kirby ▼ 63'
  10. 10G. Stanway
  11. 11L. Hemp

Dự bị 12

  1. 20E. Toone ▲ 63'
  2. 18C. Kelly ▲ 64'
  3. 23A. Russo ▲ 64'
  4. 22L. Wubben-Moy
  5. 19B. England
  6. 5A. Greenwood
  7. 15D. Stokes
  8. 21E. Roebuck
  9. 13H. Hampton
  10. 17N. Parris
  11. 16J. Scott
  12. 12J. Carter
Áo W HLV: I. Fuhrmann
  1. 1M. Zinsberger
  2. 11V. Schnaderbeck ▼ 77'
  3. 7C. Wenninger
  4. 19V. Hanshaw
  5. 3K. Naschenweng ▼ 59'
  6. 12L. Wienroither
  7. 17S. Puntigam
  8. 10L. Feiersinger ▼ 87'
  9. 9S. Zadrazil
  10. 8B. Dunst
  11. 15N. Billa

Dự bị 12

  1. 18J. Hickelsberger ▲ 59'
  2. 2M. Georgieva ▲ 77'
  3. 14M. Höbinger ▲ 87'
  4. 6K. Schiechtl
  5. 13V. Kirchberger
  6. 16J. Eder
  7. 23J. Pal
  8. 4C. Degen
  9. 5A. Schasching
  10. 21I. Kresche
  11. 22S. Enzinger
  12. 20L. Makas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

9Trận đấu16
29Ghi được31
7Thủng lưới17
3.22Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu