Slovakia W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Latvia W

Slovakia W vs Latvia W

Tỷ số chung cuộc: Slovakia W 2-0 Latvia W tại UEFA Championship - Women, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slovakia W thắng 4, hòa 0, Latvia W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Qualifying Round · Vòng 6
Sân vận động
Národné tréningové centrum SFZ, Senec
Trọng tài
M. Mularczyk
Phong độ
WLLLL Slovakia W
LDWWL Latvia W
  1. 8' P. Hmírová11m 1-0
  2. 34' P. Hmírová11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 65' L. Žemberyová M. Havranová
  5. 65' V. Sluková M. Šurnovská
  6. 77' S. Šenberga K. Nagle
  7. 83' L. Ondrušová P. Hmírová
  8. 87' P. Liniņa V. Zaičikova
  9. 89' D. Ņikitina A. Čemirtāne
  10. 90'+1 S. Semanová M. Mikolajová
  11. FT2-0

Đội hình

Slovakia W HLV: P. Kopúň
  1. 12M. Korenčiová
  2. 5A. Bíróová
  3. 16D. Bartovičová
  4. 7P. Fischerová
  5. 14P. Zdechovanová
  6. 20A. Horváthová
  7. 18D. Škorvánková
  8. 17M. Mikolajová ▼ 90'
  9. 11P. Hmírová ▼ 83'
  10. 4M. Havranová ▼ 65'
  11. 21M. Šurnovská ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 15L. Žemberyová ▲ 65'
  2. 22V. Sluková ▲ 65'
  3. 10L. Ondrušová ▲ 83'
  4. 3S. Semanová ▲ 90'
  5. 2L. Haršanyová
  6. 1L. El-Dahaibiová
  7. 8D. Lemešová
  8. 13K. Košíková
  9. 6V. Čeriová
  10. 9D. Koleničková
  11. 23P. Chládeková
Latvia W HLV: D. Matīss
  1. 1S. Ņesterova
  2. 10A. Ročāne
  3. 4E. Spruntule
  4. 3A. Propošina
  5. 15L. Tumāne
  6. 5K. Nagle ▼ 77'
  7. 18T. Baļičeva
  8. 13S. Voitāne
  9. 19K. Miksone
  10. 8V. Zaičikova ▼ 87'
  11. 20A. Čemirtāne ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 14S. Šenberga ▲ 77'
  2. 16P. Liniņa ▲ 87'
  3. 6D. Ņikitina ▲ 89'
  4. 23L. Siņutkina
  5. 12M. Lielause
  6. 9S. Vitmore
  7. 17A. Gaiķe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

14Trận đấu8
15Ghi được2
26Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận0.25
5Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu