Áo W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pháp W

Áo W vs Pháp W

Tỷ số chung cuộc: Áo W 0-0 Pháp W tại UEFA Championship - Women, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Áo W thắng 0, hòa 1, Pháp W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Qualifying Round · Vòng 6
Sân vận động
Wiener Neustädter Stadion, Wiener Neustadt
Trọng tài
P. Larsson
Phong độ
WLDDL Áo W
LWLWW Pháp W
  1. HT0-0
  2. 51' J. Eder S. Puntigam
  3. 62' D. Cascarino V. Asseyi
  4. 63' É. De Almeida M. Torrent
  5. 69' L. Makas S. Enzinger
  6. 76' A. Majri G. Geyoro
  7. 86' M. Katoto V. Gauvin
  8. 90' K. Schiechtl N. Billa
  9. FT0-0

Đội hình

Áo W HLV: I. Fuhrmann
  1. 1M. Zinsberger
  2. 11V. Schnaderbeck
  3. 7C. Wenninger
  4. 13V. Kirchberger
  5. 19V. Hanshaw
  6. 12L. Wienroither
  7. 17S. Puntigam ▼ 51'
  8. 9S. Zadrazil
  9. 8B. Dunst
  10. 15N. Billa ▼ 90'
  11. 22S. Enzinger ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 16J. Eder ▲ 51'
  2. 20L. Makas ▲ 69'
  3. 6K. Schiechtl ▲ 90'
  4. 2Y. Weilharter
  5. 14C. Degen
  6. 23V. Gritzner
  7. 5E. Mayr
  8. 21I. Kresche
  9. 10K. Wienerroither
  10. 18L. Kolb
  11. 4V. Pinther
  12. 3K. Naschenweng
Pháp W HLV: C. Diacre
  1. 21P. Peyraud-Magnin
  2. 3W. Renard
  3. 4M. Torrent ▼ 63'
  4. 5A. Tounkara
  5. 7S. Karchaoui
  6. 14C. Bilbault
  7. 18V. Asseyi ▼ 62'
  8. 8G. Geyoro ▼ 76'
  9. 9E. Le Sommer
  10. 11K. Diani
  11. 13V. Gauvin ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 20D. Cascarino ▲ 62'
  2. 22É. De Almeida ▲ 63'
  3. 10A. Majri ▲ 76'
  4. 12M. Katoto ▲ 86'
  5. 23P. Morroni
  6. 6M. Clémaron
  7. 2J. Thibaud
  8. 19E. Cascarino
  9. 17M. Malard
  10. 16R. Munich
  11. 1S. Durand
  12. 15K. Dali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

16Trận đấu18
31Ghi được62
17Thủng lưới8
1.94Bàn thắng mỗi trận3.44
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu