Malta W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Italy W

Malta W vs Italy W

Tỷ số chung cuộc: Malta W 0-2 Italy W tại UEFA Championship - Women, 4 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malta W thắng 0, hòa 0, Italy W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Qualifying Round · Vòng 3
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
I. Projkovska
Phong độ
DLLWL Malta W
WDLLL Italy W
  1. HT0-0
  2. 46' C. Girelli G. Marinelli
  3. 59' A. Said D. Theuma
  4. 63' M. Rosucci S. Tarenzi
  5. 68' 0-1 E. Bartoli · C. Girelli
  6. 71' E. Xuerreb B. Borg
  7. 82' J. Turner N. Sciberras
  8. 84' A. Guagni E. Bartoli
  9. 90'+2 0-2 C. Girelli11m
  10. FT0-2

Đội hình

Malta W HLV: M. Gatt
  1. 1J. Xuereb
  2. 16C. Zammit
  3. 5S. Farrugia
  4. 20N. Sciberras ▼ 82'
  5. 6D. Theuma ▼ 59'
  6. 8R. Cuschieri
  7. 17B. Borg ▼ 71'
  8. 14S. Zammit
  9. 4E. Lipman
  10. 15J. Flask
  11. 13M. Farrugia

Dự bị 7

  1. 3A. Said ▲ 59'
  2. 18E. Xuerreb ▲ 71'
  3. 21J. Turner ▲ 82'
  4. 2V. Mifsud
  5. 19C. Xuereb
  6. 7Y. Carabott
  7. 12R. Borg
Italy W HLV: M. Bertolini
  1. 1L. Giuliani
  2. 3S. Gama
  3. 13E. Bartoli ▼ 84'
  4. 16L. Fusetti
  5. 21V. Cernoia
  6. 4A. Galli
  7. 23M. Giugliano
  8. 14S. Tarenzi ▼ 63'
  9. 19V. Giacinti
  10. 11G. Marinelli ▼ 46'
  11. 2V. Bergamaschi

Dự bị 12

  1. 10C. Girelli ▲ 46'
  2. 8M. Rosucci ▲ 63'
  3. 7A. Guagni ▲ 84'
  4. 18B. Glionna
  5. 17L. Boattin
  6. 12F. Durante
  7. 22R. Baldi
  8. 5E. Linari
  9. 9D. Sabatino
  10. 15A. Serturini
  11. 6G. Greggi
  12. 20L. Tucceri Cimini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

14Trận đấu17
13Ghi được45
39Thủng lưới15
0.93Bàn thắng mỗi trận2.65
3Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu