AEK Athens F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
LASK Linz

AEK Athens F.C. vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 1-0 LASK Linz tại UEFA Champions League, 8 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 1
Trọng tài
Luís Godinho, Portugal
Phong độ
DWWWD AEK Athens F.C.
WWWLL LASK Linz
  1. 11' M. Nikolić
  2. 21' Răzvan Marin 1-0
  3. 40' Luka Jovic
  4. 42' Melayro Bogarde
  5. HT1-0
  6. 65' Luka Jovic
  7. 65' Alessandro Schöpf Robert Ljubicic
  8. 65' Florian Flecker Kasper Jorgensen
  9. 74' Sasa Kalajdzic Christoph Lang
  10. 80' Andres Andrade
  11. 82' Ambrósini António Cabaça Salvador Luka Jovic
  12. 90'+1 Mijat Gaćinović Aboubakary Koita
  13. 90'+1 Kervin Arriaga Lovro Majer
  14. FT1-0

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 91A. Brignoli 7.3
  2. 12L. Rota 7.7
  3. 2H. Moukoudi 7.8
  4. 44Filipe Relvas 7.8
  5. 3S. Pilios 7.5
  6. 14L. Majer ▼ 90' 7.2
  7. 27M. Vitális 7.1
  8. 18R. Marin 8.2
  9. 11A. Koita ▼ 90' 7.1
  10. 19B. Varga 6.5
  11. 9L. Jović ▼ 82' 6.1

Dự bị 10

  1. 10O. Zubkov
  2. 90Zini 6.6
  3. 21D. Vida
  4. 20P. Mantalos
  5. 22C. Lykogiannis
  6. 6K. Kairinen
  7. 23João Mário
  8. 8M. Gaćinović ▲ 90' 0
  9. 41Marios Balamotis
  10. 16K. Arriaga ▲ 90' 0
LASK Linz Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Kühbauer
  1. 1L. Jungwirth 7.0
  2. 4X. Mbuyamba 6.4
  3. 43Alemão 7.0
  4. 16A. Andrade 5.2
  5. 6M. Bogarde 6.2
  6. 20K. Jørgensen 6.5
  7. 10R. Ljubičić ▼ 65' 6.3
  8. 30S. Horvath 6.2
  9. 2G. Bello 6.7
  10. 8M. Usor 6.3
  11. 27C. Lang ▼ 74' 6.4

Dự bị 11

  1. 21M. Verhaeghe
  2. 33T. Schützenauer
  3. 18A. Schöpf ▲ 65' 5.8
  4. 45N. Kane
  5. 11S. Kalajdzic ▲ 74' 6.1
  6. 3M. Freckleton
  7. 29F. Flecker ▲ 65' 5.9
  8. 23Daniel Elfadli
  9. 25Y. Dibango
  10. 9K. Daněk
  11. 50Fabian Schillinger

Thống kê

027
320
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
405Chuyền bóng426
341Chuyền chính xác345

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

15Trận đấu14
33Ghi được37
8Thủng lưới14
2.2Bàn thắng mỗi trận2.64
9Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu