Bodo/Glimt
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NEC Nijmegen

Bodo/Glimt vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-0 NEC Nijmegen tại UEFA Champions League, 25 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Play-offs
Phong độ
WWWWL Bodo/Glimt
LWLDL NEC Nijmegen
  1. 3' Gonzalo Crettaz
  2. 5' N. Polster K. Sierhuis
  3. 15' Noé Lebreton
  4. 45' F. Bjorkan · S. Auklend 1-0
  5. 45' S. Auklend · J. Hauge 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' B. Nuytinck D. Nejasmic
  8. 46' A. Kabar T. Chery
  9. 62' I. Hansen-Aaroen D. Tadic
  10. 62' W. T. Willumsson B. Linssen
  11. 73' D. Fonvillephản lưới 3-0
  12. 74' I. Maatta F. Bjorkan
  13. 80' U. Saltnes O. L. Bjortuft
  14. 80' J. Kitolano S. Fet
  15. 80' K. Solhaug F. Sjovold
  16. 80' O. Brynhildsen A. Helmersen
  17. 83' Brayann Pereira
  18. FT3-0

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.9
  2. 20F. Sjovold ▼ 80' 7.6
  3. 2V. Nielsen 8.7
  4. 4O. L. Bjortuft ▼ 80' 8.9
  5. 15F. Bjorkan ▼ 74' 8.2
  6. 8S. Auklend 8.3
  7. 7P. Berg 7.2
  8. 19S. Fet ▼ 80' 7.3
  9. 11O. Blomberg 7.2
  10. 9A. Helmersen ▼ 80' 5.6
  11. 10J. Hauge 8.5

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 5H. Aleesami
  3. 14U. Saltnes ▲ 80' 6.9
  4. 16J. Kitolano ▲ 80' 6.7
  5. 25I. Maatta ▲ 74' 7.0
  6. 22J. Mvuka Mugisha
  7. 32K. Solhaug ▲ 80' 6.3
  8. 24D. Bassi
  9. 17O. Brynhildsen ▲ 80' 6.3
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 3.0
  2. 2B. Pereira 6.2
  3. 21T. Storm 5.9
  4. 24D. Fonville 6.2
  5. 99C. Bischoff 6.2
  6. 6D. Nejasmic ▼ 46' 6.6
  7. 20N. Lebreton 7.0
  8. 10D. Tadic ▼ 62' 6.3
  9. 9T. Chery ▼ 46' 6.5
  10. 14K. Sierhuis ▼ 5'
  11. 30B. Linssen ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 12N. Polster ▲ 5' 7.9
  2. 38J. Geneste
  3. 73G. Bras
  4. 17B. Nuytinck ▲ 46' 7.0
  5. 5T. Ouwejan
  6. 66A. Kabar ▲ 46' 6.2
  7. 35J. Monteiro
  8. 8I. Hansen-Aaroen ▲ 62' 6.3
  9. 11W. T. Willumsson ▲ 62' 6.2
  10. 32V. van Crooij
  11. 19A. Tahaui
  12. 34K. Kers

Thống kê

004
221
80%Kiểm soát bóng20%
21Dứt điểm3
9Trúng đích2
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
774Chuyền bóng185
703Chuyền chính xác116
91%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

18Trận đấu16
46Ghi được29
20Thủng lưới29
2.56Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu