Tottenham Hotspur
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Madrid

Tottenham Hotspur vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-2 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 1, hòa 0, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Phong độ
DLWLD Tottenham Hotspur
WDWLL Atlético Madrid
  1. 28' Matteo Ruggeri
  2. 30' R. Kolo Muani · M. Tel 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' 1-1 J. Alvarez · A. Lookman
  5. 52' X. Simons · A. Gray 2-1
  6. 56' Ademola Lookman
  7. 57' Pedro Porro
  8. 58' Guglielmo Vicario
  9. 63' A. Sorloth A. Lookman
  10. 64' Koke N. Molina
  11. 66' D. Udogie R. Dragusin
  12. 70' Cristian Romero
  13. 72' Destiny Udogie
  14. 74' L. Bergvall P. Porro
  15. 75' 2-2 D. Hancko · J. Alvarez
  16. 81' K. Danso C. Romero
  17. 81' C. Gallagher A. Gray
  18. 81' C. Olusesi M. Tel
  19. 84' N. Gonzalez J. Alvarez
  20. 84' A. Baena A. Griezmann
  21. 87' J. M. Gimenez G. Simeone
  22. 90'+2 Alexander Sørloth
  23. 90' X. Simons11m 3-2
  24. FT3-2

Đội hình

Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Tudor
  1. 1G. Vicario 7.3
  2. 3R. Dragusin ▼ 66' 6.2
  3. 17C. Romero ▼ 81' 7.3
  4. 37M. van de Ven 6.7
  5. 24D. Spence 6.3
  6. 14A. Gray ▼ 81' 6.9
  7. 29P. M. Sarr 6.9
  8. 23P. Porro ▼ 74' 6.7
  9. 7X. Simons ⚽2 9.6
  10. 11M. Tel ▼ 81' 6.5
  11. 39R. Kolo Muani 7.5

Dự bị 9

  1. 40B. Austin
  2. 31A. Kinsky
  3. 57R. Kyerematen
  4. 76J. Rowswell
  5. 4K. Danso ▲ 81' 6.9
  6. 22C. Gallagher ▲ 81' 6.9
  7. 13D. Udogie ▲ 66' 6.2
  8. 15L. Bergvall ▲ 74' 6.7
  9. 52C. Olusesi ▲ 81' 6.7
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 1J. Musso 8.2
  2. 16N. Molina ▼ 64' 6.5
  3. 24R. Le Normand 6.3
  4. 17D. Hancko 7.3
  5. 3M. Ruggeri 5.9
  6. 20G. Simeone ▼ 87' 6.9
  7. 14M. Llorente 6.5
  8. 5J. Cardoso 6.9
  9. 22A. Lookman ▼ 63' 6.9
  10. 7A. Griezmann ▼ 84' 6.9
  11. 19J. Alvarez ▼ 84' 8.9

Dự bị 12

  1. 33M. de Luis
  2. 31S. Esquivel
  3. 6Koke ▲ 64' 6.9
  4. 9A. Sorloth ▲ 63' 6.3
  5. 2J. M. Gimenez ▲ 87' 5.6
  6. 23N. Gonzalez ▲ 84' 6.3
  7. 21O. Vargas
  8. 15C. Lenglet
  9. 10A. Baena ▲ 84' 6.3
  10. 11T. Almada
  11. 18M. Pubill
  12. 34J. Diaz

Thống kê

047
730
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm18
11Trúng đích6
1Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn9
7Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
5Cứu thua8
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
415Chuyền bóng404
344Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền83%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu57
80Ghi được100
82Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu