Bodo/Glimt
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sporting CP

Bodo/Glimt vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-0 Sporting CP tại UEFA Champions League, 11 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Phong độ
WWWWL Bodo/Glimt
WWWWW Sporting CP
  1. 20' Morten Hjulmand
  2. 32' S. Fet11m 1-0
  3. 44' Jostein Gundersen
  4. 45' O. Blomberg 2-0
  5. HT2-0
  6. 63' N. Santos G. Vagiannidis
  7. 63' S. Faye G. Catamo
  8. 63' H. Morita J. Simoes
  9. 71' K. Hogh · J. Hauge 3-0
  10. 75' I. Maatta O. Blomberg
  11. 76' Kasper Høgh
  12. 79' U. Saltnes S. Fet
  13. 79' A. Helmersen K. Hogh
  14. 79' D. Braganca Luis Guilherme
  15. 87' S. Auklend H. Evjen
  16. FT3-0

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.2
  2. 20F. Sjovold 7.5
  3. 4O. L. Bjortuft 8.2
  4. 6J. Gundersen 7.5
  5. 15F. Bjorkan 7.5
  6. 26H. Evjen ▼ 87' 7.5
  7. 7P. Berg 7.9
  8. 19S. Fet ▼ 79' 8.7
  9. 11O. Blomberg ▼ 75' 7.3
  10. 9K. Hogh ▼ 79' 6.9
  11. 10J. Hauge 8.2

Dự bị 12

  1. 45I. Sjong
  2. 1J. Lund
  3. 14U. Saltnes ▲ 79' 6.5
  4. 25I. Maatta ▲ 75' 6.6
  5. 22A. Klynge
  6. 8S. Auklend ▲ 87'
  7. 24D. Bassi
  8. 5H. Aleesami
  9. 21A. Helmersen ▲ 79' 6.6
  10. 94A. Mikkelsen
  11. 23M. Riisnaes
  12. 2V. Nielsen
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.9
  2. 13G. Vagiannidis ▼ 63' 6.2
  3. 26O. Diomande 6.0
  4. 25G. Inacio 7.0
  5. 22I. Fresneda 6.2
  6. 42M. Hjulmand 7.2
  7. 52J. Simoes ▼ 63' 6.3
  8. 10G. Catamo ▼ 63' 6.3
  9. 17Trincao 6.5
  10. 31Luis Guilherme ▼ 79' 6.3
  11. 97L. Suarez 6.3

Dự bị 11

  1. 12J. Virginia
  2. 41Diego Callai
  3. 23D. Braganca ▲ 79' 6.3
  4. 72E. Quaresma
  5. 11N. Santos ▲ 63' 6.3
  6. 15S. Faye ▲ 63' 6.2
  7. 90R. Nel
  8. 45D. Moreira
  9. 58F. Goncalves
  10. 5H. Morita ▲ 63' 6.7
  11. 6Z. Debast

Thống kê

024
510
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
507Chuyền bóng534
449Chuyền chính xác474
89%Chính xác chuyền89%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu59
130Ghi được133
61Thủng lưới53
2.6Bàn thắng mỗi trận2.25
16Giữ sạch lưới23
40Trên 2.5 bàn40
66Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu