Royale Union Saint-Gilloise
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atalanta

Royale Union Saint-Gilloise vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 Atalanta tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
WWWLL Atalanta
  1. 10' Christian Burgess
  2. 28' Lazar Samardžić
  3. HT0-0
  4. 51' K. Sulemana A. Lookman
  5. 52' M. De Roon Y. Musah
  6. 52' C. De Ketelaere L. Samardzic
  7. 57' M. Fuseini R. Florucz
  8. 57' R. Schoofs A. Zorgane
  9. 61' G. Scamacca N. Krstovic
  10. 69' Honest Ahanor
  11. 70' A. Khalaili · A. Ait El Hadj 1-0
  12. 74' M. Pasalic O. Kossounou
  13. 77' Ross Sykes
  14. 85' O. Niang Guilherme Smith
  15. 90'+3 Gianluca Scamacca
  16. 90'+2 F. Leysen A. Ait El Hadj
  17. FT1-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 7.3
  2. 25A. Khalaili 7.6
  3. 5K. Mac Allister 7.5
  4. 16C. Burgess 6.9
  5. 26R. Sykes 7.2
  6. 27L. Patris 7.2
  7. 30R. Florucz ▼ 57' 6.7
  8. 8A. Zorgane ▼ 57' 7.0
  9. 6K. Van De Perre 7.2
  10. 11Guilherme Smith ▼ 85' 7.5
  11. 10A. Ait El Hadj ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 7M. Fuseini ▲ 57' 6.5
  3. 17R. Schoofs ▲ 57' 6.9
  4. 22O. Niang ▲ 85' 6.3
  5. 32S. Keita
  6. 33S. Berradi
  7. 35N. Huygevelde
  8. 39Y. Hamoutahar
  9. 48F. Leysen ▲ 90'
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 57M. Sportiello 5.9
  2. 3O. Kossounou ▼ 74' 6.7
  3. 4I. Hien 7.6
  4. 69H. Ahanor 7.0
  5. 77D. Zappacosta 6.7
  6. 6Y. Musah ▼ 52' 6.9
  7. 13Ederson 7.2
  8. 47L. Bernasconi 6.7
  9. 10L. Samardzic ▼ 52' 6.3
  10. 11A. Lookman ▼ 51' 6.2
  11. 90N. Krstovic ▼ 61' 5.9

Dự bị 11

  1. 29M. Carnesecchi
  2. 31F. Rossi
  3. 7K. Sulemana ▲ 51' 6.3
  4. 8M. Pasalic ▲ 74' 6.3
  5. 9G. Scamacca ▲ 61' 6.5
  6. 15M. De Roon ▲ 52' 6.3
  7. 17C. De Ketelaere ▲ 52' 6.6
  8. 19B. Djimsiti
  9. 23S. Kolasinac
  10. 42G. Scalvini
  11. 59N. Zalewski

Thống kê

020
630
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm13
4Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
0Phạt góc6
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
344Chuyền bóng605
254Chuyền chính xác525
74%Chính xác chuyền87%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu58
90Ghi được81
49Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu