Pafos
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Slavia Praha

Pafos vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Pafos 4-1 SK Slavia Praha tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DWWWD Pafos
DDWWL SK Slavia Praha
  1. 17' V. Dragomir 1-0
  2. 26' David Zima
  3. 44' 1-1 S. Chaloupek · D. Doudera
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Sanyang S. Chaloupek
  6. 53' Bruno 2-1
  7. 55' J. Boril Y. Mbodji
  8. 55' T. Chory E. Prekop
  9. 59' Jan Bořil
  10. 61' D. Hashioka I. Ogbu
  11. 76' V. Kusej M. Cham
  12. 77' M. Bassouamina Jaja
  13. 84' Anderson Silva · M. Orsic 3-1
  14. 85' K. Sema D. Quina
  15. 87' M. Orsic · K. Pileas 4-1
  16. 90'+6 Jay Gorter
  17. 90'+1 David Luiz
  18. 90' L. Dimata K. Pileas
  19. FT4-1

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albert Celades
  1. 1J. Gorter 6.3
  2. 7Bruno 7.6
  3. 23D. Luckassen 6.9
  4. 4David Luiz 7.5
  5. 2K. Pileas ▼ 90' 6.0
  6. 88Pepe 7.2
  7. 30V. Dragomir 8.0
  8. 11Jaja ▼ 77' 7.5
  9. 8D. Quina ▼ 85' 6.3
  10. 17M. Orsic 8.3
  11. 33Anderson Silva 7.7

Dự bị 9

  1. 82P. Petrou
  2. 93N. Michail
  3. 5D. Goldar
  4. 9M. Bassouamina ▲ 77' 6.9
  5. 10L. Dimata ▲ 90' 6.2
  6. 12K. Sema ▲ 85' 7.0
  7. 25B. Langa
  8. 42G. Michael
  9. 87P. Caldieraro
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jindrich Trpisovsky
  1. 36J. Stanek 6.0
  2. 4D. Zima 6.0
  3. 5I. Ogbu ▼ 61' 6.3
  4. 2S. Chaloupek ▼ 46' 7.9
  5. 21D. Doudera 7.9
  6. 19O. Dorley 6.6
  7. 23M. Sadilek 6.2
  8. 12Y. Mbodji ▼ 55' 6.2
  9. 7M. Cham ▼ 76' 6.6
  10. 17L. Provod 6.9
  11. 31E. Prekop ▼ 55' 6.0

Dự bị 12

  1. 35J. Markovic
  2. 40A. Rezek
  3. 8D. Hashioka ▲ 61' 6.0
  4. 9V. Kusej ▲ 76' 6.7
  5. 11Y. Sanyang ▲ 46' 6.0
  6. 13M. Chytil
  7. 18J. Boril ▲ 55' 3.2
  8. 25T. Chory ▲ 55' 6.6
  9. 26I. Schranz
  10. 46M. Naskos
  11. 49S. Pikolon
  12. 51E. Pitak

Thống kê

028
211
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm13
8Trúng đích3
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
8Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-1.21Bàn thắng ngăn chặn-1.21
344Chuyền bóng424
246Chuyền chính xác339
72%Chính xác chuyền80%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

51Trận đấu51
83Ghi được100
53Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.96
21Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu