Manchester City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Galatasaray S.K.

Manchester City F.C. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-0 Galatasaray S.K. tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
WWWLW Galatasaray S.K.
  1. 11' E. Haaland · J. Doku 1-0
  2. 19' Mario Lemina
  3. 29' R. Cherki · J. Doku 2-0
  4. 37' P. Foden J. Doku
  5. HT2-0
  6. 67' T. Reijnders O. Marmoush
  7. 67' L. Torreira I. Gundogan
  8. 68' Y. Akgun B. A. Yilmaz
  9. 68' E. Elmali A. Bardakci
  10. 80' K. Ayhan L. Sane
  11. 82' Nico R. Cherki
  12. 86' M. Icardi Gabriel Sara
  13. FT2-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 25G. Donnarumma 7.7
  2. 27M. Nunes 6.9
  3. 45A. Khusanov 6.9
  4. 6N. Ake 7.3
  5. 21R. Ait-Nouri 8.2
  6. 20B. Silva 7.3
  7. 33N. O'Reilly 7.3
  8. 10R. Cherki ▼ 82' 8.3
  9. 7O. Marmoush ▼ 67' 6.2
  10. 11J. Doku ⇢2 ▼ 37' 7.5
  11. 9E. Haaland 7.6

Dự bị 10

  1. 1J. Trafford
  2. 13M. Bettinelli
  3. 4T. Reijnders ▲ 67' 6.6
  4. 14Nico ▲ 82' 7.0
  5. 47P. Foden ▲ 37' 6.2
  6. 59C. Gray
  7. 63D. Mukasa
  8. 68M. Alleyne
  9. 82R. Lewis
  10. 91S. Mfuni
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 6.3
  2. 7R. Sallai 6.9
  3. 6D. Sanchez 6.9
  4. 42A. Bardakci ▼ 68' 6.2
  5. 4I. Jakobs 5.9
  6. 99M. Lemina 6.5
  7. 20I. Gundogan ▼ 67' 6.5
  8. 10L. Sane ▼ 80' 6.7
  9. 8Gabriel Sara ▼ 86' 6.5
  10. 53B. A. Yilmaz ▼ 68' 6.6
  11. 45V. Osimhen 6.5

Dự bị 12

  1. 12B. Sen
  2. 19G. Guvenc
  3. 9M. Icardi ▲ 86' 6.2
  4. 11Y. Akgun ▲ 68' 6.5
  5. 17E. Elmali ▲ 68' 6.7
  6. 21A. Kutucu
  7. 23K. Ayhan ▲ 80' 6.6
  8. 34L. Torreira ▲ 67' 6.6
  9. 64Y. Kahraman
  10. 67E. C. Karasu
  11. 68F. Kocak
  12. 90W. Singo

Thống kê

004
410
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm4
5Trúng đích4
2Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị5
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
525Chuyền bóng516
460Chuyền chính xác450
88%Chính xác chuyền87%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu56
132Ghi được117
54Thủng lưới62
2.16Bàn thắng mỗi trận2.09
27Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn37
65Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu