Atlético Madrid
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bodo/Glimt

Atlético Madrid vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-2 Bodo/Glimt tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DWLLW Atlético Madrid
WWWWL Bodo/Glimt
  1. 15' A. Sorloth · D. Hancko 1-0
  2. 34' 1-1 F. Sjovold · F. Bjorkan
  3. HT1-1
  4. 57' M. Ruggeri J. M. Gimenez
  5. 57' T. Almada A. Baena
  6. 59' 1-2 K. Hogh
  7. 64' Marcos Llorente
  8. 64' J. Cardoso Koke
  9. 64' N. Molina N. Gonzalez
  10. 67' Nikita Haikin
  11. 74' S. Auklend O. Blomberg
  12. 78' R. Le Normand P. Barrios
  13. 83' A. Helmersen K. Hogh
  14. 83' I. Maatta S. Fet
  15. 85' Thiago Almada
  16. 90'+5 Isak Dybvik Määttä
  17. 90' H. Aleesami J. Gundersen
  18. 90' A. Klynge H. Evjen
  19. FT1-2

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 7.7
  2. 14M. Llorente 7.3
  3. 18M. Pubill 7.2
  4. 2J. M. Gimenez ▼ 57' 7.7
  5. 17D. Hancko 7.5
  6. 10A. Baena ▼ 57' 6.2
  7. 8P. Barrios ▼ 78' 8.2
  8. 6Koke ▼ 64' 6.3
  9. 23N. Gonzalez ▼ 64' 6.2
  10. 19J. Alvarez 7.0
  11. 9A. Sorloth 8.3

Dự bị 9

  1. 1J. Musso
  2. 31S. Esquivel
  3. 3M. Ruggeri ▲ 57' 7.3
  4. 5J. Cardoso ▲ 64' 7.0
  5. 11T. Almada ▲ 57' 6.7
  6. 15C. Lenglet
  7. 16N. Molina ▲ 64' 6.6
  8. 20G. Simeone
  9. 24R. Le Normand ▲ 78' 6.9
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 9.2
  2. 20F. Sjovold 7.9
  3. 4O. L. Bjortuft 6.5
  4. 6J. Gundersen ▼ 90' 7.7
  5. 15F. Bjorkan 6.9
  6. 26H. Evjen ▼ 90' 7.2
  7. 7P. Berg 7.2
  8. 19S. Fet ▼ 83' 6.3
  9. 11O. Blomberg ▼ 74' 6.2
  10. 9K. Hogh ▼ 83' 7.3
  11. 10J. Hauge 6.3

Dự bị 11

  1. 1J. Lund
  2. 45I. Sjong
  3. 2V. Nielsen
  4. 5H. Aleesami ▲ 90' 6.7
  5. 8S. Auklend ▲ 74' 6.7
  6. 21A. Helmersen ▲ 83' 6.7
  7. 22A. Klynge ▲ 90' 6.6
  8. 23M. Riisnaes
  9. 24D. Bassi
  10. 25I. Maatta ▲ 83' 6.9
  11. 31H. Chooly

Thống kê

0212
120
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm11
8Trúng đích7
12Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
12Phạt góc1
4Việt vị0
9Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
627Chuyền bóng358
548Chuyền chính xác275
87%Chính xác chuyền77%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu50
100Ghi được130
75Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận2.6
16Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn40
53Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu