Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Kairat

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-2 FC Kairat tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
LWWWL FC Kairat
  1. 3' V. Gyokeres · K. Havertz 1-0
  2. 5' Jorginho
  3. 6' Riccardo Calafiori
  4. 7' 1-1 Jorginho11m
  5. 15' K. Havertz · B. White 2-1
  6. 36' G. Martinelli · V. Gyokeres 3-1
  7. 38' Gabriel Martinelli
  8. HT3-1
  9. 46' P. Hincapie R. Calafiori
  10. 46' M. Odegaard K. Havertz
  11. 59' V. Gromyko Edmilson
  12. 59' Ricardinho E. Tapalov
  13. 69' Jorginho
  14. 70' D. Kasabulat D. Glazer
  15. 70' L. Kurgin L. Mata
  16. 77' Gabriel Jesus V. Gyökeres
  17. 77' B. Bailey-Joseph G. Martinelli
  18. 79' R. Bagdat Jorginho
  19. 88' Gabriel Jesus
  20. 89' I. Ibrahim C. Norgaard
  21. 90' 3-2 Ricardinho · V. Gromyko
  22. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 13K. Arrizabalaga 6.2
  2. 4B. White 7.6
  3. 3C. Mosquera 7.3
  4. 33R. Calafiori ▼ 46' 5.9
  5. 49M. Lewis-Skelly 7.5
  6. 29K. Havertz ▼ 46' 8.7
  7. 16C. Norgaard ▼ 89' 7.6
  8. 10E. Eze 7.2
  9. 20N. Madueke 7.3
  10. 14V. Gyökeres ▼ 77' 6.7
  11. 11G. Martinelli ▼ 77' 7.9

Dự bị 12

  1. 35T. Setford
  2. 78J. Porter
  3. 5P. Hincapie ▲ 46' 6.6
  4. 6Gabriel
  5. 7B. Saka
  6. 8M. Odegaard ▲ 46' 6.7
  7. 9Gabriel Jesus ▲ 77' 6.2
  8. 19L. Trossard
  9. 36M. Zubimendi
  10. 72I. Ibrahim ▲ 89'
  11. 81B. Bailey-Joseph ▲ 77' 6.3
  12. 89M. Salmon
FC Kairat Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafael Urazbakhtin
  1. 77T. Anarbekov 7.3
  2. 25A. Shirobokov 6.3
  3. 14A. Martynovich 6.9
  4. 80E. Sorokin 6.3
  5. 20E. Tapalov ▼ 59' 6.9
  6. 18D. Glazer ▼ 70' 6.3
  7. 6A. Sadybekov 6.7
  8. 3L. Mata ▼ 70' 6.3
  9. 24A. Mrynskiy 6.5
  10. 26Edmilson ▼ 59' 6.0
  11. 7Jorginho ▼ 79' 7.7

Dự bị 8

  1. 41D. Buch
  2. 82S. Kalmurza
  3. 4D. Kasabulat ▲ 70' 6.6
  4. 5L. Kurgin ▲ 70' 6.7
  5. 33J. Stanojev
  6. 55V. Gromyko ▲ 59' 7.5
  7. 89R. Bagdat ▲ 79' 6.5
  8. 99Ricardinho ▲ 59' 7.6

Thống kê

0111
010
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm4
11Trúng đích2
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
11Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
584Chuyền bóng303
514Chuyền chính xác211
88%Chính xác chuyền70%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

69Trận đấu51
131Ghi được76
50Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.49
34Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn25
73Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu