Qarabağ FK
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Frankfurt

Qarabağ FK vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 3-2 Eintracht Frankfurt tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 4' C. Duran · Leandro Andrade 1-0
  2. 10' 1-1 C. Y. Uzun
  3. HT1-1
  4. 61' Rasmus Kristensen
  5. 71' F. Chaibi R. Doan
  6. 71' M. Gotze C. Y. Uzun
  7. 78' 1-2 F. Chaibi11m
  8. 79' J. Bahoya A. Knauff
  9. 80' C. Duran · E. Cafarquliyev 2-2
  10. 83' Camilo Duran
  11. 84' E. Addai Leandro Andrade
  12. 84' O. Kashchuk J. Montiel
  13. 85' O. Hojlund H. Larsson
  14. 85' A. Staff N. Collins
  15. 89' Alexander Staff
  16. 90'+1 M. Qurbanly C. Duran
  17. 90' B. Mustafazada · Matheus Silva 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 6.7
  2. 2Matheus Silva 6.2
  3. 13B. Mustafazada 7.0
  4. 81K. Medina 6.9
  5. 44E. Cafarquliyev 7.9
  6. 35Pedro Bicalho 6.5
  7. 8M. Jankovic 7.2
  8. 15Leandro Andrade ▼ 84' 5.9
  9. 9J. Montiel ▼ 84' 6.2
  10. 10A. Zoubir 6.7
  11. 17C. Duran ⚽2 ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 89A. Ramazanov
  2. 97F. Buntic
  3. 3S. Mmaee
  4. 6Chriso
  5. 7N. Akhundzade
  6. 11E. Addai ▲ 84' 6.9
  7. 18Dani Bolt
  8. 21O. Kashchuk ▲ 84' 6.7
  9. 22M. Qurbanly ▲ 90'
  10. 27T. Bayramov
  11. 30A. Huseynov
  12. 55B. Huseynov
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Albert Riera
  1. 40Kaua Santos 6.2
  2. 34N. Collins ▼ 85' 6.0
  3. 4R. Koch 6.2
  4. 3A. Theate 6.5
  5. 13R. Kristensen 6.7
  6. 15E. Skhiri 7.3
  7. 16H. Larsson ▼ 85' 6.9
  8. 21N. Brown 6.9
  9. 20R. Doan ▼ 71' 6.5
  10. 42C. Y. Uzun ▼ 71' 7.9
  11. 7A. Knauff ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 23M. Zetterer
  2. 33J. Grahl
  3. 5A. Amenda
  4. 6O. Hojlund ▲ 85' 6.5
  5. 8F. Chaibi ▲ 71' 7.0
  6. 18M. Dahoud
  7. 19J. Bahoya ▲ 79' 6.6
  8. 24Buta
  9. 27M. Gotze ▲ 71' 6.5
  10. 41F. Doumbia
  11. 45M. Dills
  12. 53A. Staff ▲ 85' 6.5

Thống kê

017
120
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm8
5Trúng đích5
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
578Chuyền bóng418
515Chuyền chính xác345
89%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu51
102Ghi được90
62Thủng lưới99
2.08Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn35
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu