Chelsea F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pafos

Chelsea F.C. vs Pafos

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-0 Pafos tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWLWD Chelsea F.C.
WWWDW Pafos
  1. 33' Mislav Oršić
  2. HT0-0
  3. 46' R. Sanchez F. Jorgensen
  4. 46' Estêvão R. James
  5. 56' Ken Sema
  6. 65' D. Quina Jaja
  7. 65' L. Dimata Anderson Silva
  8. 70' M. Cucurella J. Hato
  9. 70' J. Gittens A. Garnacho
  10. 70' Joao Pedro L. Delap
  11. 73' Jamie Gittens
  12. 78' Ivan Šunjić
  13. 78' M. Caicedo 1-0
  14. 83' M. Bassouamina M. Orsic
  15. 83' B. Langa K. Sema
  16. 86' Enzo Fernández
  17. 89' G. Michael V. Dragomir
  18. FT1-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Rosenior
  1. 12F. Jorgensen ▼ 46' 6.3
  2. 27M. Gusto 7.0
  3. 29W. Fofana 8.2
  4. 5B. Badiashile 7.5
  5. 21J. Hato ▼ 70' 6.9
  6. 24R. James ▼ 46' 7.2
  7. 25M. Caicedo 9.0
  8. 7P. Neto 7.3
  9. 8E. Fernandez 7.0
  10. 49A. Garnacho ▼ 70' 7.3
  11. 9L. Delap ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 1R. Sanchez ▲ 46' 7.2
  2. 3M. Cucurella ▲ 70' 6.9
  3. 11J. Gittens ▲ 70' 6.9
  4. 17Andrey Santos
  5. 20Joao Pedro ▲ 70' 6.5
  6. 23T. Chalobah
  7. 32T. George
  8. 34J. Acheampong
  9. 38M. Guiu
  10. 41Estêvão ▲ 46' 6.5
  11. 46R. Walsh
  12. 56L. Emenalo
Pafos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Albert Celades
  1. 1J. Gorter 7.7
  2. 23D. Luckassen 7.3
  3. 26I. Sunjic 6.7
  4. 2K. Pileas 6.3
  5. 7Bruno 6.3
  6. 30V. Dragomir ▼ 89' 7.2
  7. 88Pepe 6.9
  8. 12K. Sema ▼ 83' 6.6
  9. 17M. Orsic ▼ 83' 6.5
  10. 11Jaja ▼ 65' 6.7
  11. 33Anderson Silva ▼ 65' 6.5

Dự bị 10

  1. 82P. Petrou
  2. 93N. Michail
  3. 4David Luiz
  4. 5D. Goldar
  5. 8D. Quina ▲ 65' 6.9
  6. 9M. Bassouamina ▲ 83' 6.7
  7. 10L. Dimata ▲ 65' 6.9
  8. 25B. Langa ▲ 83' 6.7
  9. 42G. Michael ▲ 89'
  10. 87Fontoura Joao

Thống kê

0215
230
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm4
7Trúng đích2
7Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
15Phạt góc2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
746Chuyền bóng306
705Chuyền chính xác246
95%Chính xác chuyền80%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

62Trận đấu51
115Ghi được83
86Thủng lưới53
1.85Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới21
42Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu