Atalanta
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Athletic Bilbao

Atalanta vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-3 Athletic Bilbao tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWLL Atalanta
LLWWD Athletic Bilbao
  1. 16' G. Scamacca · N. Zalewski 1-0
  2. 22' Daniel Vivian
  3. HT1-0
  4. 46' O. Sancet A. Boiro
  5. 54' Mikel Jauregizar
  6. 58' 1-1 G. Guruzeta · R. Navarro
  7. 59' M. Vesga M. Jauregizar
  8. 59' I. Ruiz de Galarreta A. Rego
  9. 66' A. Lookman N. Zalewski
  10. 66' N. Krstovic G. Scamacca
  11. 68' N. Serrano U. Gomez
  12. 70' 1-2 N. Serrano · R. Navarro
  13. 74' 1-3 R. Navarro · O. Sancet
  14. 76' L. Samardzic D. Zappacosta
  15. 76' H. Ahanor S. Kolasinac
  16. 81' J. Areso A. Gorosabel
  17. 82' K. Sulemana L. Bernasconi
  18. 88' N. Krstovic · A. Lookman 2-3
  19. 90'+5 Marco Carnesecchi
  20. FT2-3

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi 6.2
  2. 3O. Kossounou 6.7
  3. 19B. Djimsiti 6.5
  4. 23S. Kolasinac ▼ 76' 5.9
  5. 77D. Zappacosta ▼ 76' 6.3
  6. 15M. De Roon 6.6
  7. 13Ederson 6.7
  8. 47L. Bernasconi ▼ 82' 6.5
  9. 17C. De Ketelaere 6.2
  10. 59N. Zalewski ▼ 66' 7.6
  11. 9G. Scamacca ▼ 66' 7.7

Dự bị 12

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 4I. Hien
  4. 6Y. Musah
  5. 7K. Sulemana ▲ 82' 6.3
  6. 8M. Pasalic
  7. 10L. Samardzic ▲ 76' 7.0
  8. 11A. Lookman ▲ 66' 7.2
  9. 42G. Scalvini
  10. 69H. Ahanor ▲ 76' 7.2
  11. 70D. Maldini
  12. 90N. Krstovic ▲ 66' 7.0
Athletic Bilbao Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1U. Simon 6.7
  2. 15I. Lekue 6.5
  3. 3D. Vivian 6.6
  4. 4A. Paredes 6.2
  5. 2A. Gorosabel ▼ 81' 6.7
  6. 30A. Rego ▼ 59' 6.7
  7. 18M. Jauregizar ▼ 59' 6.5
  8. 19A. Boiro ▼ 46' 6.5
  9. 11G. Guruzeta 7.6
  10. 23R. Navarro ⇢2 9.2
  11. 20U. Gomez ▼ 68' 6.3

Dự bị 12

  1. 26M. Santos
  2. 27A. Padilla
  3. 6M. Vesga ▲ 59' 6.7
  4. 8O. Sancet ▲ 46' 6.2
  5. 12J. Areso ▲ 81' 6.2
  6. 16I. Ruiz de Galarreta ▲ 59' 6.7
  7. 22N. Serrano ▲ 68' 7.6
  8. 31A. Hierro
  9. 33A. Perez
  10. 34J. De Luis
  11. 35I. Sanchez
  12. 44S. Sanchez

Thống kê

015
220
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm4
4Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
671Chuyền bóng292
567Chuyền chính xác192
85%Chính xác chuyền66%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu51
81Ghi được55
69Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu