Bodo/Glimt
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Manchester City F.C.

Bodo/Glimt vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-1 Manchester City F.C. tại UEFA Champions League, 20 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWLW Bodo/Glimt
WWWWW Manchester City F.C.
  1. 22' K. Hogh · O. Blomberg 1-0
  2. 24' K. Hogh · O. Blomberg 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' J. Hauge · S. Fet 3-0
  5. 60' 3-1 R. Cherki · N. O'Reilly
  6. 61' Rodri
  7. 62' Rodri
  8. 62' Rodri
  9. 70' O. Marmoush P. Foden
  10. 76' S. Auklend O. Blomberg
  11. 76' U. Saltnes H. Evjen
  12. 76' A. Helmersen K. Hogh
  13. 82' I. Maatta S. Fet
  14. 90'+3 Rayan Cherki
  15. FT3-1

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.7
  2. 20F. Sjovold 6.5
  3. 4O. L. Bjortuft 6.6
  4. 6J. Gundersen 6.9
  5. 15F. Bjorkan 6.9
  6. 26H. Evjen ▼ 76' 7.0
  7. 7P. Berg 7.3
  8. 19S. Fet ▼ 82' 6.7
  9. 10J. Hauge 8.9
  10. 11O. Blomberg ⇢2 ▼ 76' 7.3
  11. 9K. Hogh ⚽2 ▼ 76' 8.6

Dự bị 11

  1. 1J. Lund
  2. 45I. Sjong
  3. 2V. Nielsen
  4. 5H. Aleesami
  5. 8S. Auklend ▲ 76' 6.7
  6. 14U. Saltnes ▲ 76' 6.7
  7. 21A. Helmersen ▲ 76' 6.5
  8. 22A. Klynge
  9. 23M. Riisnaes
  10. 25I. Maatta ▲ 82' 6.7
  11. 31H. Chooly
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pep Guardiola
  1. 25G. Donnarumma 6.7
  2. 21R. Ait-Nouri 6.3
  3. 45A. Khusanov 6.3
  4. 68M. Alleyne 5.9
  5. 33N. O'Reilly 6.5
  6. 82R. Lewis 6.7
  7. 16Rodri 5.9
  8. 4T. Reijnders 6.0
  9. 10R. Cherki 8.2
  10. 9E. Haaland 6.3
  11. 47P. Foden ▼ 70' 7.2

Dự bị 10

  1. 1J. Trafford
  2. 13M. Bettinelli
  3. 6N. Ake
  4. 7O. Marmoush ▲ 70' 6.3
  5. 11J. Doku
  6. 59C. Gray
  7. 63D. Mukasa
  8. 90K. Noble
  9. 91S. Mfuni
  10. 97T. Samba

Thống kê

002
931
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm16
5Trúng đích5
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc9
6Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
368Chuyền bóng696
306Chuyền chính xác640
83%Chính xác chuyền92%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu61
130Ghi được132
61Thủng lưới54
2.6Bàn thắng mỗi trận2.16
16Giữ sạch lưới27
40Trên 2.5 bàn37
66Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu