Club Brugge K.V.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Club Brugge K.V. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 10 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 25' 0-1 N. Madueke
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 N. Madueke · M. Zubimendi
  4. 56' 0-3 G. Martinelli
  5. 62' Gabriel Jesus V. Gyökeres
  6. 63' R. Calafiori P. Hincapie
  7. 65' Christian Nørgaard
  8. 67' B. Meijer H. Siquet
  9. 67' K. Furo N. Tresoldi
  10. 68' Ben White
  11. 71' B. Saka N. Madueke
  12. 72' E. Nwaneri M. Odegaard
  13. 74' H. Vetlesen R. Onyedika
  14. 74' K. Sabbe J. Seys
  15. 83' M. Diakhon C. Forbs
  16. 83' M. Salmon B. White
  17. FT0-3

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 16D. van den Heuvel 7.9
  2. 41H. Siquet ▼ 67' 6.5
  3. 4J. Ordonez 6.3
  4. 44B. Mechele 6.3
  5. 65J. Seys ▼ 74' 6.3
  6. 25A. Stankovic 6.7
  7. 15R. Onyedika ▼ 74' 6.7
  8. 9C. Forbs ▼ 83' 7.3
  9. 20H. Vanaken 7.3
  10. 8C. Tzolis 6.6
  11. 7N. Tresoldi ▼ 67' 6.9

Dự bị 11

  1. 71A. De Corte
  2. 2Z. Romero
  3. 10H. Vetlesen ▲ 74' 6.7
  4. 11C. Sandra
  5. 14B. Meijer ▲ 67' 6.9
  6. 19G. Nilsson
  7. 58J. Spileers
  8. 64K. Sabbe ▲ 74' 6.6
  9. 67M. Diakhon ▲ 83' 6.5
  10. 84S. Campbell
  11. 87K. Furo ▲ 67' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 9.3
  2. 4B. White ▼ 83' 6.9
  3. 16C. Norgaard 7.3
  4. 5P. Hincapie ▼ 63' 7.7
  5. 49M. Lewis-Skelly 7.3
  6. 8M. Odegaard ▼ 72' 7.2
  7. 36M. Zubimendi ⇢2 8.5
  8. 23M. Merino 6.6
  9. 20N. Madueke ⚽2 ▼ 71' 8.5
  10. 14V. Gyökeres ▼ 62' 5.9
  11. 11G. Martinelli 8.2

Dự bị 10

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 35T. Setford
  3. 7B. Saka ▲ 71' 6.5
  4. 9Gabriel Jesus ▲ 62' 6.7
  5. 10E. Eze
  6. 22E. Nwaneri ▲ 72' 7.3
  7. 33R. Calafiori ▲ 63' 7.0
  8. 38L. Copley
  9. 48J. Nichols
  10. 89M. Salmon ▲ 83' 6.6

Thống kê

001
520
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm20
7Trúng đích11
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
7Cứu thua7
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
474Chuyền bóng477
421Chuyền chính xác419
89%Chính xác chuyền88%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

63Trận đấu69
142Ghi được131
83Thủng lưới50
2.25Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới34
45Trên 2.5 bàn34
72Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu