Atalanta
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chelsea F.C.

Atalanta vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-1 Chelsea F.C. tại UEFA Champions League, 9 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWWLL Atalanta
WWLWD Chelsea F.C.
  1. 17' D. Zappacosta R. Bellanova
  2. 25' 0-1 Joao Pedro · R. James
  3. 26' João Pedro
  4. 29' Trevoh Chalobah
  5. HT0-1
  6. 46' W. Fofana T. Chalobah
  7. 55' G. Scamacca · C. De Ketelaere 1-1
  8. 67' M. Gusto E. Fernandez
  9. 67' A. Garnacho P. Neto
  10. 71' H. Ahanor S. Kolasinac
  11. 71' N. Krstovic G. Scamacca
  12. 76' T. Adarabioyo
  13. 83' C. De Ketelaere · M. De Roon 2-1
  14. 87' Y. Musah Ederson
  15. 87' M. Pasalic A. Lookman
  16. FT2-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi 7.2
  2. 3O. Kossounou 6.6
  3. 19B. Djimsiti 6.9
  4. 23S. Kolasinac ▼ 71' 7.2
  5. 16R. Bellanova ▼ 17' 6.5
  6. 15M. De Roon 7.2
  7. 13Ederson ▼ 87' 7.3
  8. 47L. Bernasconi 6.7
  9. 17C. De Ketelaere 10.0
  10. 11A. Lookman ▼ 87' 6.9
  11. 9G. Scamacca ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 57M. Sportiello
  2. 4I. Hien
  3. 6Y. Musah ▲ 87'
  4. 8M. Pasalic ▲ 87'
  5. 10L. Samardzic
  6. 42G. Scalvini
  7. 44M. Brescianini
  8. 59N. Zalewski
  9. 69H. Ahanor ▲ 71' 6.9
  10. 70D. Maldini
  11. 77D. Zappacosta ▲ 17' 7.2
  12. 90N. Krstovic ▲ 71' 6.2
Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Rosenior
  1. 1R. Sanchez 7.3
  2. 34J. Acheampong 6.7
  3. 23T. Chalobah ▼ 46' 7.3
  4. 5B. Badiashile 6.9
  5. 3M. Cucurella 6.3
  6. 25M. Caicedo 6.9
  7. 24R. James 7.2
  8. 7P. Neto ▼ 67' 6.6
  9. 8E. Fernandez ▼ 67' 6.2
  10. 11J. Gittens 6.5
  11. 20Joao Pedro 6.6

Dự bị 12

  1. 12F. Jorgensen
  2. 50M. Merrick
  3. 4T. Adarabioyo ▲ 76' 6.3
  4. 17Andrey Santos
  5. 21J. Hato
  6. 27M. Gusto ▲ 67' 6.3
  7. 29W. Fofana ▲ 46' 6.6
  8. 32T. George
  9. 38M. Guiu
  10. 40F. Buonanotte
  11. 41Estêvão
  12. 49A. Garnacho ▲ 67' 6.7

Thống kê

002
510
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị2
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
494Chuyền bóng509
417Chuyền chính xác437
84%Chính xác chuyền86%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu62
81Ghi được115
69Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn42
52Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu