Girona FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Girona FC vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 29 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Sân vận động
Estadi Municipal de Montilivi, Girona
Phong độ
DLWWL Girona FC
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 28' A. Danjuma · Juanpe 1-0
  2. 38' 1-1 Jorginho11m
  3. 42' 1-2 E. Nwaneri · L. Trossard
  4. HT1-2
  5. 46' J. Timber T. Partey
  6. 51' Antal Yaakobishvili
  7. 57' Y. Herrera Oriol Romeu
  8. 57' J. Solís Y. Asprilla
  9. 57' C. Stuani Abel Ruiz
  10. 68' D. van de Beek Iván Martín
  11. 68' Portu V. Tsyhankov
  12. 70' Raheem Sterling
  13. 70' M. Lewis-Skelly R. Calafiori
  14. 70' K. Havertz L. Trossard
  15. 78' Cristhian Stuani
  16. 79' Portu
  17. 82' D. Rice Jorginho
  18. 85' Arnau Martínez
  19. 87' Gabriel Martinelli E. Nwaneri
  20. 90'+3 Cristhian Stuani
  21. 90'+3 Raheem Sterling11mhỏng 11m
  22. 90'+3 Declan Rice
  23. FT1-2

Đội hình

Girona FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Míchel Sánchez
  1. 25Pau López 7.9
  2. 4Arnau Martínez 6.7
  3. 35A. Yaakobishvili 6.6
  4. 15Juanpe 7.2
  5. 16Alejandro Francés 6.0
  6. 14Oriol Romeu ▼ 57' 6.6
  7. 23Iván Martín ▼ 68' 6.9
  8. 8V. Tsyhankov ▼ 68' 6.3
  9. 10Y. Asprilla ▼ 57' 6.3
  10. 11A. Danjuma 7.3
  11. 9Abel Ruiz ▼ 57' 6.3

Dự bị 12

  1. 21Y. Herrera ▲ 57' 6.3
  2. 22J. Solís ▲ 57' 6.3
  3. 7C. Stuani ▲ 57' 6.3
  4. 6D. van de Beek ▲ 68' 6.3
  5. 24Portu ▲ 68' 6.3
  6. 36Ricard Artero
  7. 40J. Danso
  8. 26Oriol Comas
  9. 13P. Gazzaniga
  10. 28Silvi
  11. 19B. Miovski
  12. 29Kim Min-Su
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 32Neto 6.2
  2. 5T. Partey ▼ 46' 7.3
  3. 15J. Kiwior 6.9
  4. 6Gabriel Magalhães 6.9
  5. 33R. Calafiori ▼ 70' 7.2
  6. 8M. Ødegaard 7.2
  7. 20Jorginho ▼ 82' 7.5
  8. 23Mikel Merino 7.5
  9. 53E. Nwaneri ▼ 87' 7.3
  10. 19L. Trossard ▼ 70' 7.2
  11. 30R. Sterling 6.9

Dự bị 12

  1. 12J. Timber ▲ 46' 6.9
  2. 49M. Lewis-Skelly ▲ 70' 6.9
  3. 29K. Havertz ▲ 70' 6.9
  4. 41D. Rice ▲ 82' 6.9
  5. 11Gabriel Martinelli ▲ 87' 6.7
  6. 92J. Porter
  7. 36T. Setford
  8. 56S. Oulad M'Hand
  9. 2W. Saliba
  10. 17O. Zinchenko
  11. 3K. Tierney
  12. 37N. Butler-Oyedeji

Thống kê

043
1320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm16
3Trúng đích6
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc13
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
309Chuyền bóng472
260Chuyền chính xác407
84%Chính xác chuyền86%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
8 17 - 5 +12 21
2
F.C. Barcelona
8 28 - 13 +15 19
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 16 - 3 +13 19
4
Football Club Internazionale Milano
8 11 - 1 +10 19
5
Atlético Madrid
8 20 - 12 +8 18
6
Bayer Leverkusen
8 15 - 7 +8 16
7
Lille OSC
8 17 - 10 +7 16
8
Aston Villa F.C.
8 13 - 6 +7 16
9
Atalanta
8 20 - 6 +14 15
10
Borussia Dortmund
8 22 - 12 +10 15
11
Real Madrid
8 20 - 12 +8 15
12
FC Bayern München
8 20 - 12 +8 15
13
A.C. Milan
8 14 - 11 +3 15
14
PSV Eindhoven
8 16 - 12 +4 14
15
Paris Saint-Germain
8 14 - 9 +5 13
16
S.L. Benfica
8 16 - 12 +4 13
17
Monaco
8 13 - 13 0 13
18
Stade Brestois 29
8 10 - 11 -1 13
19
Feyenoord
8 18 - 21 -3 13
20
Juventus F.C.
8 9 - 7 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 14 -1 12
22
Manchester City F.C.
8 18 - 14 +4 11
23
Sporting CP
8 13 - 12 +1 11
24
Club Brugge K.V.
8 7 - 11 -4 11
25
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 19 -7 11
26
VfB Stuttgart
8 13 - 17 -4 10
27
FC Shakhtar Donetsk
8 8 - 16 -8 7
28
Bologna F.C. 1909
8 4 - 9 -5 6
29
Sao Đỏ Beograd
8 13 - 22 -9 6
30
SK Sturm Graz
8 5 - 14 -9 6
31
AC Sparta Praha
8 7 - 21 -14 4
32
RB Leipzig
8 8 - 15 -7 3
33
Girona FC
8 5 - 13 -8 3
34
FC Red Bull Salzburg
8 5 - 27 -22 3
35
ŠK Slovan Bratislava
8 7 - 27 -20 0
36
BSC Young Boys
8 3 - 24 -21 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

55Trận đấu63
61Ghi được122
88Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu