Trận đấu
80
Bàn thắng mỗi trận
3.61
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 41 | 51.25% |
| Hòa | 17 | 21.25% |
| Thắng sân khách | 22 | 27.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Czarni Sosnowiec W | 19 | 3.17 |
| 2 | Mitrovica W | 14 | 3.5 |
| 3 | Austria Wien W | 13 | 3.25 |
| 4 | Eintracht Frankfurt W | 12 | 3 |
| 5 | Servette Chênois W | 12 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP W | 0 | 0 |
| 2 | Budućnost W | 1 | 0.5 |
| 3 | Hammarby W | 1 | 0.5 |
| 4 | Real Madrid W | 1 | 0.5 |
| 5 | Vålerenga W | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 78 | 2 | 97.5% |
| 1.5 | 74 | 6 | 92.5% |
| 2.5 | 52 | 28 | 65% |
| 3.5 | 37 | 43 | 46.25% |
| 4.5 | 25 | 55 | 31.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 28 | 4 | 1 |
| Hòa | 9 | 11 | 9 |
| Thắng sân khách | 4 | 2 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 12 | 15% |
| 2 – 0 | 7 | 8.75% |
| 2 – 1 | 6 | 7.5% |
| 4 – 0 | 5 | 6.25% |
| 4 – 1 | 5 | 6.25% |
| 0 – 1 | 4 | 5% |
| 1 – 2 | 4 | 5% |
| 0 – 2 | 3 | 3.75% |
| 0 – 3 | 3 | 3.75% |
| 3 – 2 | 3 | 3.75% |