Úc U23 vs Ai Cập U23
Tỷ số chung cuộc: Úc U23 0-2 Ai Cập U23 tại Olympics Men, 28 tháng 7, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Olympics Men · Group Stage · Vòng 3
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- DDDLD Úc U23
- LDWDD Ai Cập U23
- 36' A. Tawfik
- 44' 0-1 A. Y. Rayan · R. Sobhi
- HT0-1
- 46' ▲ D. Genreau ▼ K. Baccus
- 46' ▲ D. Pierias ▼ D. Arzani
- 60' ▲ S. Mohsen ▼ A. Hamdy
- 63' ▲ L. Wales ▼ J. Bagueloc'rich
- 78' K. Baccus
- 78' ▲ A. Y. Rayan ▼ N. Mansi
- 78' ▲ T. Mohamed ▼ I. Adel
- 85' 0-2 A. Hamdy
- 90' ▲ A. Tawfik ▼ E. Ashour
- 90' ▲ R. Sobhi ▼ N. Maher
- 90'+1 ▲ N. D'Agostino ▼ C. Watts
- 90'+1 ▲ C. Metcalfe ▼ C. Devlin
- 90'+2 A. Hamdy
- FT0-2
Đội hình
- 1Tom Glover 6.5
- 14Thomas Deng 6.6
- 5Harry Souttar 6.7
- 3Kye Rowles 6.6
- 16Joel King 6.3
- 13Dylan Pierias 6.2
- 10Denis Genreau 6.3
- 17Conor Metcalfe 6.9
- 20Lachlan Wales 6.6
- 19Marco Tilio 6.9
- 9Nicholas D'Agostino 6.6
Dự bị 7
- 18Ashley Maynard Brewer
- 4Jay Rich-Baghuelou 6.3
- 15Caleb Watts
- 21Cameron Devlin
- 6Keanu Baccus 6.9
- 7Reno Piscopo
- 11Daniel Arzani 7.5
- 1Mohamed El-Shenawy 8.5
- 4Osama Galal 7.0
- 6Ahmed Hegazy 6.9
- 18Mahmoud Hamdi 6.7
- 13Karim El Eraki 7.0
- 12Akram Tawfik 7.0
- 10Ramadan Sobhi ⇢ 6.9
- 20Ahmed Fatouh 7.2
- 7Salah Mohsen 6.9
- 9Taher Mohamed 6.9
- 14Ahmed Rayan ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 22Mohamed Sobhi
- 17Ahmed Ramadan
- 11Ibrahim Adel 6.3
- 15Emam Ashour
- 2Ammar Hamdy ⚽ 7.6
- 8Nasser Maher
- 21Naser Mansi 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
397Chuyền bóng420
305Chuyền chính xác333
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 6 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 2 - 1 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 5 - 11 | -6 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 - 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 3 | 3 - 9 | -6 | 3 | |
| 4 | 3 | 4 - 8 | -4 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 8 | -5 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 |
Olympic Games (Play Offs)
So sánh
12Trận đấu4
22Ghi được2
10Thủng lưới2
1.83Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn0
5Hiệp hai1