Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
62.5%
Trên 2.5 bàn
62.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 4 | 25% |
| Hòa | 4 | 25% |
| Thắng sân khách | 8 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 12 | 2.4 |
| 2 | Algeria U21 | 10 | 2 |
| 3 | Italy U18 | 7 | 1.4 |
| 4 | Tunisia U21 | 6 | 1.2 |
| 5 | Türkiye U20 | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Algeria U21 | 3 | 0.6 |
| 2 | Albania U21 | 4 | 1.33 |
| 3 | Tunisia U21 | 4 | 0.8 |
| 4 | Türkiye U20 | 4 | 1.33 |
| 5 | Morocco U20 | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 1 | 93.75% |
| 1.5 | 14 | 2 | 87.5% |
| 2.5 | 10 | 6 | 62.5% |
| 3.5 | 6 | 10 | 37.5% |
| 4.5 | 2 | 14 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 2 | 12.5% |
| 1 – 3 | 2 | 12.5% |
| 0 – 0 | 1 | 6.25% |
| 0 – 1 | 1 | 6.25% |
| 0 – 2 | 1 | 6.25% |
| 0 – 3 | 1 | 6.25% |
| 1 – 2 | 1 | 6.25% |
| 1 – 4 | 1 | 6.25% |
| 1 – 5 | 1 | 6.25% |
| 2 – 0 | 1 | 6.25% |