Trận đấu
62
Bàn thắng mỗi trận
2.84
Cả hai cùng ghi bàn
56.45%
Trên 2.5 bàn
58.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 37 | 59.68% |
| Hòa | 9 | 14.52% |
| Thắng sân khách | 16 | 25.81% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 12 | 2 |
| 2 | Club America | 11 | 1.83 |
| 3 | Leon | 10 | 1.67 |
| 4 | Monterrey | 9 | 1.5 |
| 5 | Portland Timbers | 9 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte | 1 | 0.33 |
| 2 | Los Angeles FC | 2 | 0.67 |
| 3 | Tigres UANL | 2 | 0.67 |
| 4 | Toluca | 2 | 0.33 |
| 5 | Austin | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 1 | 98.39% |
| 1.5 | 53 | 9 | 85.48% |
| 2.5 | 36 | 26 | 58.06% |
| 3.5 | 18 | 44 | 29.03% |
| 4.5 | 5 | 57 | 8.06% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 2 | 6 |
| Hòa | 9 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 3 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 10 | 16.13% |
| 3 – 1 | 9 | 14.52% |
| 1 – 2 | 8 | 12.9% |
| 1 – 1 | 6 | 9.68% |
| 3 – 0 | 6 | 9.68% |
| 0 – 1 | 5 | 8.06% |
| 2 – 1 | 4 | 6.45% |
| 1 – 0 | 3 | 4.84% |
| 2 – 2 | 2 | 3.23% |
| 0 – 0 | 1 | 1.61% |